Thù oán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thù rất sâu nhưng giữ kín trong lòng, không để biểu lộ ra.
Ví dụ: Anh chấp nhận lời xin lỗi, nhưng thù oán vẫn nằm yên dưới đáy lòng.
Nghĩa: Thù rất sâu nhưng giữ kín trong lòng, không để biểu lộ ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó không nói ra, nhưng trong mắt vẫn giấu thù oán.
  • Bạn ấy cười, song trong lòng còn giữ thù oán.
  • Câu chuyện xưa để lại thù oán trong tim cậu bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu im lặng trước lớp, mà thù oán vẫn cuộn lại như khói trong ngực.
  • Bạn bắt tay, nhưng giữa hai người còn một lớp thù oán chưa tan.
  • Dù bài giải thích đã xong, thù oán âm thầm găm vào ký ức tuổi học trò.
3
Người trưởng thành
  • Anh chấp nhận lời xin lỗi, nhưng thù oán vẫn nằm yên dưới đáy lòng.
  • Thù oán không ồn ào; nó lặng lẽ ăn mòn những đêm khó ngủ.
  • Giữa những lần chạm mặt, thù oán lẩn khuất sau nụ cười xã giao.
  • Khi ký vào biên bản hòa giải, tôi biết thù oán chưa chịu rời đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thù rất sâu nhưng giữ kín trong lòng, không để biểu lộ ra.
Từ đồng nghĩa:
oan hận hận thù
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thù oán sắc thái nặng; sắc lạnh, âm ỉ; văn chương/trung tính Ví dụ: Anh chấp nhận lời xin lỗi, nhưng thù oán vẫn nằm yên dưới đáy lòng.
oan hận nặng, u uất; văn chương Ví dụ: Nỗi oan hận tích lại qua bao năm.
hận thù rất nặng, dữ dội; trung tính/văn chương Ví dụ: Hắn ôm mối hận thù không nguôi.
hoà giải trung tính, hướng thiện; trang trọng/đời sống Ví dụ: Hai bên đạt được hòa giải sau cuộc đối thoại.
tha thứ nhẹ, vị tha; đời thường/trang trọng Ví dụ: Cô đã tha thứ cho những lỗi lầm cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thù hận" hoặc "oán giận".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích tâm lý, xã hội hoặc các bài báo về xung đột cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong tiểu thuyết, truyện ngắn hoặc thơ để diễn tả cảm xúc sâu sắc và phức tạp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, sâu sắc và âm ỉ.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sâu sắc và âm ỉ của cảm xúc thù hận.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc không phù hợp với ngữ cảnh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thù hận" hoặc "oán giận"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Thù oán" thường mang tính chất âm ỉ, không biểu lộ ra ngoài, khác với "thù hận" có thể biểu lộ rõ ràng hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự thù oán", "mối thù oán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "giữ", "nuôi"), tính từ (như "sâu sắc"), và các từ chỉ định (như "một", "nhiều").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...