Thời vận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vận may rủi trong một thời gian nào đó.
Ví dụ:
Anh ấy gặp thời vận nên công việc trôi chảy.
Nghĩa: Vận may rủi trong một thời gian nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Thời vận của đội bóng hôm nay rất tốt, bóng vào lưới ngay từ đầu.
- Bạn Lan bảo hôm nay thời vận mỉm cười nên cô ấy bốc thăm trúng quà.
- Có lúc thời vận xui, trời mưa đúng lúc chúng tớ ra sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy tin thời vận đang lên nên đăng ký thi hùng biện và đã vào vòng trong.
- Thua trận này không hẳn do kém, có khi thời vận không đứng về phía chúng ta.
- Thời vận như con sóng, lúc đẩy thuyền đi xa, lúc lại dìm xuống sát bờ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy gặp thời vận nên công việc trôi chảy.
- Khi thời vận thuận, cánh cửa nhỏ cũng hóa thành lối rộng; khi trái, lối rộng cũng thành ngõ cụt.
- Chẳng ai nắm mãi thời vận; biết lui một bước đôi khi giữ được nhiều hơn.
- Nhiều dự án đòi hỏi đúng thời vận, chậm một nhịp là cơ hội đã khép lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vận may rủi trong một thời gian nào đó.
Từ đồng nghĩa:
vận thời thời thế
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thời vận | trung tính, sắc thái văn chương/khẩu ngữ nhẹ; nói về may–rủi theo giai đoạn Ví dụ: Anh ấy gặp thời vận nên công việc trôi chảy. |
| vận thời | trung tính, cổ/văn chương; thay thế được đa phần ngữ cảnh Ví dụ: Dạo này anh ấy gặp vận thời tốt. |
| thời thế | trung tính, văn chương; nhấn yếu tố thời cuộc chi phối may–rủi Ví dụ: Thời thế thuận lợi nên công việc hanh thông. |
| hạn vận | trung tính, dân gian; nhấn rủi ro trong một quãng thời Ví dụ: Năm nay anh ấy gặp hạn vận liên miên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vận may hoặc rủi ro trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về phong thủy hoặc tâm linh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí huyền bí hoặc triết lý về cuộc đời.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, phụ thuộc vào may rủi.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh đời thường và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố may rủi trong một giai đoạn cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và khoa học.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "một thời gian", "giai đoạn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vận may khác như "vận mệnh" hay "số phận".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các câu chuyện hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thời vận tốt", "thời vận xấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (đến, thay đổi) và các từ chỉ thời gian (năm, tháng).






Danh sách bình luận