Thoả ước
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như điều ước.
Ví dụ:
Doanh nghiệp và công đoàn ký thoả ước lao động tập thể.
Nghĩa: Như điều ước.
1
Học sinh tiểu học
- Cả hai đội ký thoả ước chơi công bằng trong trận bóng.
- Lớp em có thoả ước giữ lớp sạch sẽ mỗi ngày.
- Bạn và em lập một thoả ước: ai mượn đồ phải trả đúng hẹn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban cán sự lớp soạn một thoả ước về việc học nhóm và nộp bài đúng hạn.
- Hai câu lạc bộ ký thoả ước cùng tổ chức hội trại và chia sẻ nhiệm vụ rõ ràng.
- Trong truyện, các bộ tộc dựng lửa, đọc to thoả ước để chấm dứt xung đột.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp và công đoàn ký thoả ước lao động tập thể.
- Thoả ước không chỉ là chữ ký; đó là lời hứa được đóng khung bằng điều khoản.
- Không có cơ chế giám sát, thoả ước dễ thành mảnh giấy đẹp mà rỗng lực.
- Đến cuối cùng, uy tín của các bên chính là thứ bảo lãnh cho mọi thoả ước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như điều ước.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thoả ước | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong pháp lý/ngoại giao; sắc thái tương đương “điều ước” Ví dụ: Doanh nghiệp và công đoàn ký thoả ước lao động tập thể. |
| điều ước | trung tính, pháp lý/ngoại giao; mức độ chuẩn tắc, dùng chính thức Ví dụ: Hai nước ký điều ước về thương mại. |
| hiệp ước | trang trọng, pháp lý/ngoại giao; phạm vi quốc tế, mạnh hơn về tính ràng buộc Ví dụ: Hai quốc gia ký hiệp ước hòa bình. |
| ước ước | văn cổ, trang trọng; ít dùng, nghĩa tương đương điều ước Ví dụ: Các bên tuân thủ ước ước đã lập. |
| vi ước | trung tính, pháp lý; trái nghĩa về tước bỏ/hủy bỏ thỏa thuận (hủy ước) Ví dụ: Bên đơn phương vi ước nên bị chế tài. |
| bội ước | trung tính, lịch sử/pháp lý; chỉ sự phản bội điều ước đã ký Ví dụ: Họ bị lên án vì bội ước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp, kinh tế và quản trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một thỏa thuận chính thức giữa các bên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các điều khoản chi tiết và ràng buộc pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hợp đồng" nhưng "thoả ước" có thể bao hàm cả những thỏa thuận không mang tính ràng buộc pháp lý chặt chẽ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thoả ước lao động", "thoả ước tập thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "ký thoả ước", "thoả ước mới".





