Thở phào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thở ra một hơi dài, khoan khoái vì đã trút được điều đè nặng trong lòng.
Ví dụ: Nghe bác sĩ nói không sao, tôi thở phào.
Nghĩa: Thở ra một hơi dài, khoan khoái vì đã trút được điều đè nặng trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe cô khen làm bài đúng, em thở phào nhẹ nhõm.
  • Cuối giờ kiểm tra, Nam nộp bài xong mới thở phào.
  • Thấy bạn lạc được tìm về, cả lớp thở phào vui mừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điểm danh đủ sau chuyến dã ngoại, chúng mình thở phào như trút gánh.
  • Nhận tin ca trực đã đổi được, cậu ấy thở phào, mặt giãn ra.
  • Nhìn thông báo “đã nộp thành công”, tớ thở phào, tim bớt đập gấp.
3
Người trưởng thành
  • Nghe bác sĩ nói không sao, tôi thở phào.
  • Khoản nợ cuối cùng đã thanh toán, anh thở phào như vừa đặt chiếc ba lô nặng xuống đất.
  • Qua cửa an ninh suôn sẻ, chị thở phào, bờ vai rơi nhẹ một nhịp lo âu.
  • Tin nhắn “đã hạ cánh an toàn” hiện lên, tôi thở phào, lòng thôi gợn sóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thở ra một hơi dài, khoan khoái vì đã trút được điều đè nặng trong lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nín thở thở dốc
Từ Cách sử dụng
thở phào mức độ nhẹ–trung bình; cảm xúc nhẹ nhõm; khẩu ngữ, trung tính Ví dụ: Nghe bác sĩ nói không sao, tôi thở phào.
nín thở trung tính; căng thẳng, hồi hộp; khẩu ngữ Ví dụ: Chờ kết quả, cả phòng nín thở.
thở dốc trung tính; mệt mỏi, căng thẳng thể chất; khẩu ngữ Ví dụ: Chạy đến nơi, anh thở dốc, chưa thể thở phào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả cảm giác nhẹ nhõm sau khi giải quyết xong một vấn đề căng thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc tường thuật cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhõm, thoải mái sau căng thẳng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phong cách thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác nhẹ nhõm sau khi vượt qua khó khăn.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các tình huống căng thẳng hoặc lo lắng trước đó.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ diễn tả cảm giác nhẹ nhõm khác như "thở dài" nhưng "thở phào" mang sắc thái tích cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong tình huống không có yếu tố căng thẳng trước đó.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thở phào nhẹ nhõm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như "nhẹ nhõm"), hoặc danh từ chỉ cảm xúc (như "sự nhẹ nhõm").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...