Thính lực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Độ nghe rõ của tai; khả năng nghe.
Ví dụ: Thính lực của anh suy giảm sau thời gian làm việc ở xưởng ồn.
Nghĩa: Độ nghe rõ của tai; khả năng nghe.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh có thính lực tốt nên nghe được tiếng mưa rơi ngoài sân.
  • Ông ngoại đeo máy trợ thính để thính lực rõ hơn.
  • Cô y tá kiểm tra thính lực của chúng em bằng tai nghe và tiếng bíp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà nội bảo tuổi cao nên thính lực giảm, phải nói to hơn mới nghe rõ.
  • Trong phòng khám thính lực, em nghe các âm thanh nhỏ để đo khả năng nghe.
  • Bạn Lan có thính lực nhạy, chỉ cần tiếng lá động là bạn đã quay lại.
3
Người trưởng thành
  • Thính lực của anh suy giảm sau thời gian làm việc ở xưởng ồn.
  • Qua buổi đo nhĩ lượng, bác sĩ kết luận thính lực còn ở mức trung bình.
  • Nếu không bảo vệ tai khi đi concert, thính lực sẽ tổn hại dần mà không hay.
  • Người nghệ sĩ ghi âm tin vào thính lực của mình như tin vào đôi mắt của họa sĩ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Độ nghe rõ của tai; khả năng nghe.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thính lực trung tính, khoa học/y khoa, trang trọng nhẹ Ví dụ: Thính lực của anh suy giảm sau thời gian làm việc ở xưởng ồn.
thị lực trung tính, khoa học – không phù hợp (khác giác quan) Ví dụ: —
điếc mạnh, y khoa/khẩu ngữ, có sắc thái tuyệt đối Ví dụ: Ông cụ bị điếc nên không nghe tiếng gọi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, sức khỏe hoặc nghiên cứu khoa học liên quan đến thính giác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về tai mũi họng và thính học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu khoa học và y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt khả năng nghe của tai trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "khả năng nghe" để dễ hiểu hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khả năng nghe khác như "thính giác".
  • "Thính lực" nhấn mạnh vào độ nghe rõ, trong khi "thính giác" có thể bao hàm cả cảm giác và khả năng nghe.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ chuyên ngành khác khi viết về y tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thính lực tốt", "thính lực kém".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, kém), động từ (kiểm tra, cải thiện) và lượng từ (một, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới