Thi thoảng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Chỉ thỉnh thoảng.
Ví dụ: Tôi thi thoảng mới về thăm quê.
Nghĩa: Chỉ thỉnh thoảng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thi thoảng, mẹ cho tôi ra công viên chơi.
  • Thi thoảng, trời đổ mưa đúng lúc tan học.
  • Thi thoảng, cô giáo kể một câu chuyện vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thi thoảng, lớp chúng tôi tổ chức một buổi đọc sách chung.
  • Em chỉ thi thoảng mới mở lại nhật ký, khi lòng hơi chùng xuống.
  • Thi thoảng, cậu ấy nhìn ra cửa sổ, như đang đuổi theo một ý nghĩ xa xăm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thi thoảng mới về thăm quê.
  • Thi thoảng, ta nên tắt điện thoại để lắng nghe chính mình.
  • Anh ấy chỉ thi thoảng trả lời, như muốn giữ khoảng trống cho im lặng.
  • Thành phố này thi thoảng có một cơn gió lạ, đủ làm người ta nhớ những ngày đã cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ thỉnh thoảng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thi thoảng tần suất thấp, trung tính, khẩu ngữ–viết đều dùng Ví dụ: Tôi thi thoảng mới về thăm quê.
thỉnh thoảng trung tính, phổ thông, mức độ tương đương Ví dụ: Tôi thi thoảng đi chạy bộ → Tôi thỉnh thoảng đi chạy bộ.
đôi khi trung tính, hơi văn viết; mức độ tương đương Ví dụ: Cô ấy thi thoảng về quê → Cô ấy đôi khi về quê.
đôi lúc trung tính, hơi khẩu ngữ; mức độ tương đương Ví dụ: Thi thoảng trời mưa to → Đôi lúc trời mưa to.
thường xuyên trung tính, mức độ cao, phổ thông Ví dụ: Cô ấy thi thoảng đọc sách → Cô ấy thường xuyên đọc sách.
liên tục mạnh, trang trọng/viết; nhấn không ngừng Ví dụ: Máy chỉ thi thoảng lỗi → Máy liên tục lỗi.
luôn luôn mạnh, phổ thông; tính đều đặn tuyệt đối Ví dụ: Anh ấy thi thoảng đến muộn → Anh ấy luôn luôn đến muộn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tần suất không thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "thỉnh thoảng" hoặc "đôi khi" để tăng tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, tự nhiên trong miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không thường xuyên, không đều đặn.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự không thường xuyên.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "thỉnh thoảng".
  • Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thỉnh thoảng" trong văn viết trang trọng.
  • Không nên dùng quá nhiều trong một đoạn văn để tránh lặp từ.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ tần suất của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Thi thoảng, anh ấy đi dạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để chỉ tần suất, ví dụ: "thi thoảng gặp gỡ", "thi thoảng đọc sách".
thỉnh thoảng đôi khi đôi lúc lâu lâu chốc chốc thỉnh thoảng hiếm khi ít khi không thường xuyên thường xuyên
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...