Thèn thẹn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
xem thẹn (láy).
Ví dụ: Tôi thèn thẹn khi được khen giữa cuộc họp.
Nghĩa: xem thẹn (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy thèn thẹn khi cô giáo khen trước lớp.
  • Em thèn thẹn khi lỡ đọc nhầm chữ.
  • Bé thèn thẹn núp sau lưng mẹ khi gặp khách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy thèn thẹn khi bị bạn bắt gặp đang luyện hát một mình.
  • Cô bé thèn thẹn, né ánh mắt bạn cùng bàn khi được tặng bông hoa giấy.
  • Mình thèn thẹn nhớ lại tin nhắn gửi vội, câu chữ còn vụng về.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thèn thẹn khi được khen giữa cuộc họp.
  • Nghe người ta nhắc chuyện cũ, tôi chỉ biết cười thèn thẹn để lấp lửng nỗi ngại ngần.
  • Anh nhìn tôi, tôi quay đi, môi mím lại, lòng thèn thẹn như nắng chạm khung cửa.
  • Có những dịp, ta không cần lời biện bạch; một cái gật đầu và vẻ thèn thẹn đã nói đủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác ngượng ngùng, e thẹn nhẹ nhàng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, e ấp, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả cảm giác ngượng ngùng một cách nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc khác để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thẹn" khi không cần sắc thái nhẹ nhàng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy thèn thẹn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "cô ấy", "anh ta".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...