Hổ ngươi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xấu hổ, tự lấy làm thẹn.
Ví dụ:
Tôi hổ ngươi khi để khách đợi ngoài sảnh.
Nghĩa: Xấu hổ, tự lấy làm thẹn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nói lỡ lời trước lớp nên thấy hổ ngươi.
- Em làm đổ màu nước lên bài của bạn, em hổ ngươi xin lỗi.
- Quên chào cô giáo, em hổ ngươi cúi đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình sơ sài khiến cậu hổ ngươi khi nghe bạn góp ý.
- Nhìn điểm kiểm tra thấp, mình hổ ngươi vì đã lười học.
- Đăng status khoe quá đà rồi bị bắt lỗi, cậu hổ ngươi xóa bài.
3
Người trưởng thành
- Tôi hổ ngươi khi để khách đợi ngoài sảnh.
- Lời nói bốc đồng khiến anh hổ ngươi suốt buổi tối, như có gai trong cổ họng.
- Bị khen quá lời về việc mình chưa làm, tôi hổ ngươi, thấy cần nói thật.
- Nhìn lại những hứa hẹn bỏ lỡ, cô hổ ngươi với chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả cảm giác xấu hổ mạnh mẽ, có phần nghiêm trọng hơn từ "ngại" hay "xấu hổ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác chân thực, gần gũi trong miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác xấu hổ sâu sắc, có phần tự trách.
- Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác xấu hổ, tự trách bản thân.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xấu hổ" nhưng "hổ ngươi" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hổ ngươi", "hơi hổ ngươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc các từ chỉ nguyên nhân như "vì", "do".





