Thế hiệu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
hiệu thế
Ví dụ:
Thế hiệu là sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm.
Nghĩa: hiệu thế
1
Học sinh tiểu học
- Pin này tạo ra thế hiệu giữa hai đầu.
- Bóng đèn sáng vì có thế hiệu trong mạch.
- Nếu ngắt mạch, không còn thế hiệu nên đèn tắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi tăng số pin nối tiếp, thế hiệu lớn hơn nên đèn sáng hơn.
- Thế hiệu giữa hai cực pin đẩy electron di chuyển thành dòng điện.
- Vôn kế dùng để đo thế hiệu giữa hai điểm của mạch.
3
Người trưởng thành
- Thế hiệu là sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm.
- Không có chênh lệch điện thế, mạch chỉ là vòng dây im lìm.
- Một cú sụt thế hiệu nhỏ cũng đủ làm máy tính khởi động lại.
- Trong phòng thí nghiệm, anh giữ thế hiệu ổn định để số liệu khỏi trôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến điện tử, vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực điện tử và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm kỹ thuật trong điện tử hoặc vật lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tương tự trong lĩnh vực khác.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
- Hiểu rõ khái niệm trước khi sử dụng để tránh sai sót trong diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiệu thế điện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác như "điện", "áp" để tạo thành cụm từ chỉ khái niệm vật lý.






Danh sách bình luận