Thất ước
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Không giữ đúng lời đã hẹn ước với nhau.
Ví dụ:
Anh ấy thất ước với tôi trong buổi gặp quan trọng.
Nghĩa: (id.). Không giữ đúng lời đã hẹn ước với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy hứa đến đón nhưng lại thất ước, làm tớ chờ mãi trước cổng trường.
- Chú nói sẽ dắt em đi xem phim, rồi thất ước khiến em buồn rượi.
- Cô bán hàng bảo giữ quyển truyện cho con, mà chiều lại thất ước, bán mất rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó đăng ký trực nhật chung với tôi, đến nơi mới biết bạn đã thất ước.
- Chúng mình hẹn cùng ôn bài, nhưng cậu ấy thất ước, để nhóm xoay xở một mình.
- Thầy chủ nhiệm nhắc phải giữ lời, bởi một lần thất ước có thể làm rạn nứt niềm tin.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thất ước với tôi trong buổi gặp quan trọng.
- Đến phút chót chị đột ngột hủy, một lời xin lỗi không đủ vá vết thất ước.
- Doanh nghiệp thất ước với đối tác, hợp đồng bỗng nặng như đá trong tay người ký.
- Tình bạn dài năm tháng cũng có thể cạn nếu cứ hết lần này đến lần khác thất ước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (id.). Không giữ đúng lời đã hẹn ước với nhau.
Từ trái nghĩa:
giữ ước giữ lời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thất ước | trang trọng, sắc thái chê trách, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Anh ấy thất ước với tôi trong buổi gặp quan trọng. |
| bội ước | trang trọng, phê phán mạnh hơn Ví dụ: Anh ta bội ước, không đến ký hợp đồng như đã hẹn. |
| thất tín | trang trọng, khái quát hơn nhưng vẫn dùng trực tiếp khi nói không giữ lời hứa Ví dụ: Đã hẹn rồi mà vắng mặt, khác nào thất tín với bạn. |
| giữ ước | trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Dù khó khăn, họ vẫn giữ ước như đã cam kết. |
| giữ lời | trung tính, khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Cô ấy luôn giữ lời với khách hàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc không giữ lời hứa trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về đạo đức hoặc trách nhiệm xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự thất vọng hoặc xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thất vọng hoặc chỉ trích khi ai đó không giữ lời hứa.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể gây cảm giác trách móc.
- Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc không giữ lời hứa và hậu quả của nó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng hơn.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp với nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bội ước" nhưng "thất ước" nhấn mạnh vào việc không thực hiện lời hứa.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc cảm xúc của người nghe khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đã thất ước."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ người hoặc sự việc (lời hứa, hợp đồng).





