Thất đức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm tổn hại đến cái đức mình hưởng được của ông bà, và do đó cũng không để lại được cái đức cho con cháu.
Ví dụ:
Anh làm điều thất đức, rồi sẽ khó ngẩng mặt nhìn tổ tiên.
Nghĩa: Làm tổn hại đến cái đức mình hưởng được của ông bà, và do đó cũng không để lại được cái đức cho con cháu.
1
Học sinh tiểu học
- Ăn ở thất đức thì ông bà buồn lòng.
- Bạn ấy nói dối để hại bạn, như vậy là thất đức.
- Ai phá hoại ruộng lúa của làng là làm việc thất đức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trục lợi trên nỗi đau của người khác là hành vi thất đức.
- Bỏ mặc cha mẹ già mà tranh giành tài sản, đó là thất đức.
- Đăng tin giả để kiếm lượt xem cũng là cách sống thất đức, làm xấu danh gia đình.
3
Người trưởng thành
- Anh làm điều thất đức, rồi sẽ khó ngẩng mặt nhìn tổ tiên.
- Bán thuốc giả cứu người mà trục lợi là thất đức, bào mòn phúc phần của con cháu.
- Vì tham cái lợi nhỏ mà thất đức, cuối cùng chỉ để lại tiếng xấu trong họ tộc.
- Có kẻ tưởng qua mặt được luật, nhưng trước bàn thờ gia tiên, lòng mình biết đã thất đức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm tổn hại đến cái đức mình hưởng được của ông bà, và do đó cũng không để lại được cái đức cho con cháu.
Từ đồng nghĩa:
bất nhân vô đức
Từ trái nghĩa:
có đức nhân đức
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thất đức | mạnh, phê phán đạo đức, sắc thái truyền thống/khẩu ngữ trang trọng nhẹ Ví dụ: Anh làm điều thất đức, rồi sẽ khó ngẩng mặt nhìn tổ tiên. |
| bất nhân | mạnh, phê phán đạo lý, văn phong trang trọng/khẩu ngữ đều dùng Ví dụ: Hành xử như vậy thật bất nhân, đến mức bị chê là thất đức. |
| vô đức | mạnh, đánh giá đạo đức trực diện, trung tính-trang trọng Ví dụ: Ăn ở vô đức, bị người đời bảo là thất đức. |
| có đức | trung tính, đánh giá đạo đức tích cực, khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Sống có đức để phúc cho con cháu, trái ngược với thất đức. |
| nhân đức | trang trọng, sắc thái tích cực mạnh, đạo lý truyền thống Ví dụ: Làm điều nhân đức, chớ làm chuyện thất đức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi vô đạo đức của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ về mặt cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán mạnh mẽ, thường mang cảm xúc tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô đạo đức của một hành vi.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh có tính chất phê phán hoặc chỉ trích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vô đạo đức" nhưng mang sắc thái nhẹ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thất đức" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị thất đức", "đã thất đức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) hoặc trạng từ chỉ mức độ (rất, quá).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận