Thảo cầm viên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vườn công cộng trồng nhiều loài cây cỏ và nuôi nhiều loài chim muông để làm nơi tham quan và nghiên cứu.
Ví dụ: Cuối tuần tôi đưa con đến thảo cầm viên để tham quan và học hỏi.
Nghĩa: Vườn công cộng trồng nhiều loài cây cỏ và nuôi nhiều loài chim muông để làm nơi tham quan và nghiên cứu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, lớp em đi thăm thảo cầm viên để xem hươu và chim công.
  • Ở thảo cầm viên, em học tên các loài cây lạ mắt.
  • Mẹ dặn em giữ yên lặng khi quan sát thú trong thảo cầm viên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thảo cầm viên như một lớp học ngoài trời, nơi chúng tớ ghi chép về tập tính của thú.
  • Đi giữa thảo cầm viên, mình thấy mùi đất ẩm và tiếng chim như một bản nhạc nhỏ.
  • Nhờ chuyến tham quan thảo cầm viên, nhóm mình làm xong bài báo cáo sinh học.
3
Người trưởng thành
  • Cuối tuần tôi đưa con đến thảo cầm viên để tham quan và học hỏi.
  • Thảo cầm viên giữ lại một mảnh rừng trong lòng phố, nhắc ta chậm bước để lắng nghe sự sống.
  • Tôi chọn ngồi lâu ở khu thực vật, đọc bảng tên khoa học như mở từng trang sách xanh.
  • Những dự án bảo tồn ở thảo cầm viên cho thấy nghiên cứu có thể bắt đầu từ những quan sát rất nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về địa điểm tham quan, giải trí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến bảo tồn, nghiên cứu sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu về sinh học, môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác khi nói về địa điểm nghiên cứu và bảo tồn.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ một địa điểm cụ thể có chức năng bảo tồn và nghiên cứu.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói chung về công viên hoặc vườn thú.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'vườn thú', cần chú ý đến chức năng nghiên cứu và bảo tồn của thảo cầm viên.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các công viên thông thường không có chức năng nghiên cứu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thảo cầm viên lớn", "thảo cầm viên nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nổi tiếng), động từ (thăm, nghiên cứu), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...