Thánh sư

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người sáng lập ra một học thuyết hay một nghề, được người đời sau tôn thờ như bậc thánh.
Ví dụ: Cộng đồng tôn vinh ông như thánh sư của ngành.
Nghĩa: Người sáng lập ra một học thuyết hay một nghề, được người đời sau tôn thờ như bậc thánh.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sách, người ta gọi ông là thánh sư vì ông mở ra một học thuyết mới.
  • Làng nghề này thờ vị thánh sư đã dạy mọi người cách làm gốm.
  • Học trò cúi đầu trước tượng thánh sư, nhớ công ơn người khai sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều môn phái coi người lập ra phương pháp của họ là thánh sư và gìn giữ lời dạy của ông.
  • Ở bảo tàng, bức hoạ khắc hoạ thánh sư như một người thắp lên ngọn đèn tri thức cho đời sau.
  • Người thợ cả nhắc: nếu không có thánh sư khai nghề, chúng ta đâu có nghề để mưu sinh.
3
Người trưởng thành
  • Cộng đồng tôn vinh ông như thánh sư của ngành.
  • Qua bao thế hệ, hình tượng thánh sư trở thành điểm tựa tinh thần cho những người theo học thuyết ấy.
  • Họ giữ nghi lễ giỗ tổ trang trọng, coi đó là cách bày tỏ lòng biết ơn với thánh sư khai nghiệp.
  • Trong câu chuyện nghề, nhắc tới thánh sư là nhắc tới cội nguồn, nơi ý tưởng đầu tiên nảy mầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người sáng lập ra một học thuyết hay một nghề, được người đời sau tôn thờ như bậc thánh.
Từ đồng nghĩa:
tổ sư khai tổ
Từ trái nghĩa:
nguỵ tổ phàm nhân
Từ Cách sử dụng
thánh sư trang trọng; tôn kính; văn hóa – tôn giáo; cường độ mạnh Ví dụ: Cộng đồng tôn vinh ông như thánh sư của ngành.
tổ sư trang trọng, cổ điển; mức tôn kính cao; dùng trong tôn giáo/nghề truyền thống Ví dụ: Ông được coi là tổ sư của ngành y học cổ truyền.
khai tổ trang trọng; sắc thái lịch sử; nhấn mạnh vai trò mở đầu Ví dụ: Ông được tôn làm khai tổ của phái võ này.
nguỵ tổ phê phán, trang trọng; phủ nhận tính chính thống Ví dụ: Nhiều học giả coi ông ta chỉ là ngụy tổ của môn phái.
phàm nhân trung tính, đối lập sắc thái tôn thánh; không mang tính sáng lập hay tôn thờ Ví dụ: Đối với họ, ông chỉ là phàm nhân chứ không phải bậc thánh sư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí khi nói về những người có ảnh hưởng lớn trong lịch sử hoặc một lĩnh vực cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tôn vinh những nhân vật lịch sử hoặc huyền thoại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về các học thuyết, nghề nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Phong cách nghiêm túc, mang tính học thuật hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò quan trọng của một người trong việc sáng lập hoặc phát triển một học thuyết, nghề nghiệp.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có sự tôn kính cần thiết.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên riêng để chỉ rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác như "giáo sư" hay "tiên sinh".
  • Không nên dùng để chỉ những người chưa được công nhận rộng rãi hoặc không có ảnh hưởng lớn.
  • Đảm bảo ngữ cảnh sử dụng phù hợp để tránh gây hiểu lầm về mức độ tôn kính.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vị thánh sư vĩ đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vĩ đại, nổi tiếng), lượng từ (một, nhiều), và động từ (là, trở thành).
tổ thuỷ tổ ông tổ thầy sư phụ tôn sư giáo chủ đạo sư thánh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...