Thảng hoặc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. Chỉ thỉnh thoảng, hoạ hoằn lấm (việc ấy mới xảy ra)
2. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một giả thiết rất hiếm khi xảy ra; vạn nhất
Ví dụ: Thảng hoặc kế hoạch đổ bể, ta vẫn còn phương án dự phòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỉ thỉnh thoảng, hoạ hoằn lấm (việc ấy mới xảy ra)
Nghĩa 2: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một giả thiết rất hiếm khi xảy ra; vạn nhất
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ắc hẳn chắc chắn
Từ Cách sử dụng
thảng hoặc giả định xác suất cực thấp; văn chương, cổ; mang tính nhấn mạnh phòng xa Ví dụ: Thảng hoặc kế hoạch đổ bể, ta vẫn còn phương án dự phòng.
giá như văn chương, giả định; mức độ khả hữu không mặc định rất hiếm → chỉ tương đương phần nào Ví dụ: Giá như mai trời tạnh thì tốt.
nhỡ khẩu ngữ, giả định rủi ro; xác suất thấp Ví dụ: Nhỡ có chuyện gì thì sao?
vạn nhất văn chương, trang trọng; giả thiết cực hiếm Ví dụ: Vạn nhất xảy ra sự cố, phải có phương án dự phòng.
ắc hẳn trung tính, xác quyết; phủ định tính giả định hiếm Ví dụ: Ắc hẳn ngày mai họ sẽ đến.
chắc chắn trung tính, xác suất gần như 1; đối lập với giả định hi hữu Ví dụ: Chắc chắn kế hoạch sẽ thành công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc báo chí để chỉ sự kiện hiếm khi xảy ra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo sắc thái cổ điển, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hiếm hoi, ít xảy ra.
  • Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiếm hoi của một sự kiện.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường thay thế bằng từ "thỉnh thoảng" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thỉnh thoảng" nhưng "thảng hoặc" mang sắc thái hiếm hoi hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ tần suất xảy ra của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Thảng hoặc, anh ấy mới đến thăm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để chỉ tần suất, ví dụ: "thảng hoặc gặp gỡ", "thảng hoặc xuất hiện".
thỉnh thoảng đôi khi đôi lúc hiếm khi hoạ hoằn ít khi lác đác lưa thưa chốc chốc chốc lát

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...