Tham tàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tham lam và tàn ác.
Ví dụ:
Hắn nổi tiếng tham tàn, coi mạng người rẻ mạt.
Nghĩa: Tham lam và tàn ác.
1
Học sinh tiểu học
- Ông vua tham tàn bắt dân nộp hết thóc lúa.
- Tên cướp tham tàn cướp của và đánh người.
- Bọn cai ngục tham tàn bắt tù nhân làm việc kiệt sức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quan lại tham tàn vơ vét của dân, để lại làng mạc tiêu điều.
- Lịch sử từng chứng kiến những kẻ tham tàn, mở miệng là luật nhưng trong lòng là lợi.
- Trong truyện, kẻ tham tàn lấy nỗi sợ của người khác làm áo giáp cho mình.
3
Người trưởng thành
- Hắn nổi tiếng tham tàn, coi mạng người rẻ mạt.
- Chế độ tham tàn ấy sống nhờ máu và nước mắt của dân nghèo.
- Quyền lực vào tay kẻ tham tàn thì pháp luật chỉ còn là cái bóng.
- Không gì phá hoại một đất nước nhanh bằng một tầng lớp lãnh đạo vừa ngu muội vừa tham tàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tham lam và tàn ác.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tham tàn | mạnh, phê phán, trang trọng/văn chương Ví dụ: Hắn nổi tiếng tham tàn, coi mạng người rẻ mạt. |
| tàn bạo | mạnh, phê phán, trung tính-nghiêm Ví dụ: Chế độ tàn bạo ấy đàn áp dân lành. |
| hung bạo | mạnh, sắc thái thô ráp, khẩu ngữ-văn báo Ví dụ: Tên cướp hung bạo ra tay không nương. |
| hung tàn | rất mạnh, văn chương, nhấn vào ác độc Ví dụ: Kẻ hung tàn chém giết không gớm tay. |
| nhân từ | trung bình, tích cực, trang trọng Ví dụ: Vị lãnh chúa nhân từ chăm lo dân chúng. |
| khoan dung | trung bình, tích cực, trang trọng Ví dụ: Chính sách khoan dung giúp hàn gắn chia rẽ. |
| hiền hoà | nhẹ, tích cực, khẩu ngữ-văn chương Ví dụ: Tính cách hiền hòa khiến ai cũng mến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hành vi hoặc chính sách tàn bạo, tham lam.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để khắc họa nhân vật phản diện hoặc bối cảnh xã hội đen tối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, chỉ trích mạnh mẽ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết hợp giữa tham lam và tàn ác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không cần nhấn mạnh.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "tàn bạo" hoặc "tham lam" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tàn bạo" nếu không chú ý đến yếu tố tham lam.
- Không nên dùng để chỉ những hành vi không quá nghiêm trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng của hành vi được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tham tàn", "quá tham tàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng.






Danh sách bình luận