Thâm cung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cung của vua chúa, là nơi ít người được lui tới.
Ví dụ:
Thâm cung là khu vực kín đáo nhất trong hoàng thành.
Nghĩa: Cung của vua chúa, là nơi ít người được lui tới.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua ở trong thâm cung, không phải ai cũng vào được.
- Thái giám dẫn đoàn sứ giả dừng lại ngoài thâm cung.
- Công chúa lớn lên giữa thâm cung yên tĩnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lời đồn từ thâm cung vang ra, khiến cả kinh thành xôn xao.
- Ngôi đèn lồng treo trước cổng thâm cung như nuốt hết ánh chiều.
- Anh lính gác mơ một lần đặt chân vào thâm cung để thấy nơi ở của đức vua.
3
Người trưởng thành
- Thâm cung là khu vực kín đáo nhất trong hoàng thành.
- Giữa trăm ngả quyền lực, thâm cung vẫn là cánh cửa khép chặt với người đời.
- Tin tức từ thâm cung thường nhỏ giọt, vừa mờ vừa xa, như đi qua nhiều lớp màn.
- Những bước chân trong thâm cung nghe rất nhẹ, nhưng quyết định lại có thể lay chuyển cả triều đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cung của vua chúa, là nơi ít người được lui tới.
Từ đồng nghĩa:
nội cung hậu cung
Từ trái nghĩa:
tiền triều
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thâm cung | trang trọng, cổ điển; sắc thái kín đáo, bí ẩn Ví dụ: Thâm cung là khu vực kín đáo nhất trong hoàng thành. |
| nội cung | trung tính, trang trọng; dùng trong văn sử Ví dụ: Tin tức trong nội cung ít khi lọt ra ngoài. |
| hậu cung | trung tính, chuyên biệt; nhấn khu vực dành cho phi tần Ví dụ: Người lạ không được phép vào hậu cung. |
| tiền triều | trung tính, chuyên biệt; không gian công khai triều chính Ví dụ: Sáng nay thiết triều ở tiền triều, chiều mới lui về thâm cung. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc khi nói về sự bí ẩn, kín đáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong tiểu thuyết lịch sử, truyện cổ tích, hoặc các tác phẩm miêu tả cuộc sống cung đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác bí ẩn, kín đáo và trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bí ẩn, kín đáo của một nơi chốn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến cung đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi chốn khác như "cung điện" hay "hoàng cung".
- Chú ý không dùng từ này để chỉ những nơi công cộng hoặc dễ tiếp cận.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thâm cung bí sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bí sử, huyền bí) hoặc động từ (khám phá, bước vào).






Danh sách bình luận