Tàn binh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như tàn quân.
Ví dụ: Tàn binh là những người lính còn sót lại sau một trận thua.
Nghĩa: Như tàn quân.
1
Học sinh tiểu học
  • Những tàn binh mệt mỏi lầm lũi rời khỏi chiến trường.
  • Tàn binh tụ lại bên bìa rừng để nghỉ chân.
  • Trong truyện, tàn binh chạy về làng, mong tìm chỗ ẩn náu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận đánh dữ dội, tàn binh tản mác theo các lối mòn, chỉ còn tiếng thở gấp vang trong đêm.
  • Vị tướng dùng đuốc dẫn đường, gom tàn binh qua con suối lạnh buốt.
  • Trong tác phẩm lịch sử, tàn binh gầy gò ôm vết thương, cố giữ hàng ngũ đến bình minh.
3
Người trưởng thành
  • Tàn binh là những người lính còn sót lại sau một trận thua.
  • Khói súng tan rồi, tàn binh vác nhau qua dốc, ánh mắt vừa cảnh giác vừa tuyệt vọng.
  • Giữa cánh đồng cháy sém, tàn binh cột tạm vết thương, nghe gió hú như lời tiễn biệt.
  • Lịch sử nhiều phen đổi hướng chỉ vì một toán tàn binh còn đủ kỷ luật để quay lại cứu chủ lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc phân tích chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự thất bại hoặc tàn phá sau chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu quân sự hoặc nghiên cứu lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thất bại, mất mát hoặc suy tàn.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng quân đội sau thất bại hoặc tàn phá.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc chiến tranh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "tàn quân" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quân đội khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tàn quân" chủ yếu ở sắc thái và cách dùng trong văn bản.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc quân sự liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tàn" và "binh".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những tàn binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (những, các) hoặc tính từ (ít ỏi, rải rác).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...