Tam tấu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hoà nhạc ba người.
Ví dụ:
Họ tổ chức một buổi tam tấu thân mật tại phòng trà.
2.
danh từ
Bản hoà tấu cho ba nhạc khí.
Ví dụ:
Tối qua tôi mua bản tam tấu của Beethoven để nghiên cứu.
Nghĩa 1: Hoà nhạc ba người.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay câu lạc bộ có buổi tam tấu rất vui.
- Ba bạn đứng trên sân khấu, cùng chơi một bản tam tấu.
- Cô giáo giới thiệu: “Đây là phần tam tấu của lớp chúng ta.”
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi tam tấu ở hội trường khiến cả lớp im lặng lắng nghe.
- Trong lễ tổng kết, nhóm tam tấu đã gắn kết tiếng đàn với giọng hát một cách mượt mà.
- Cậu ấy nói thích cảm giác khi tam tấu, vì mỗi người vừa nổi bật vừa nâng đỡ nhau.
3
Người trưởng thành
- Họ tổ chức một buổi tam tấu thân mật tại phòng trà.
- Giữa khán phòng nhỏ, tam tấu hiện lên như cuộc trò chuyện có nhịp điệu.
- Khi tam tấu bắt đầu, tôi thấy rõ cách ba cá tính âm nhạc thương lượng và nhường chỗ cho nhau.
- Một đêm mưa, nghe tam tấu, tôi nhận ra im lặng cũng là nhạc cụ thứ tư.
Nghĩa 2: Bản hoà tấu cho ba nhạc khí.
1
Học sinh tiểu học
- Cô mở cho chúng em nghe một bản tam tấu rất hay.
- Bản tam tấu này viết cho piano, violon và cello.
- Tớ in bản nhạc tam tấu để nhóm tập luyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy bảo bản tam tấu này có cấu trúc rõ ràng, nghe là nhớ giai điệu.
- Bạn mình mê bản tam tấu viết riêng cho ba nhạc cụ gỗ, âm sắc ấm và gần gũi.
- Nghe bản tam tấu, mình thấy từng nhạc cụ như kể phần câu chuyện của riêng nó.
3
Người trưởng thành
- Tối qua tôi mua bản tam tấu của Beethoven để nghiên cứu.
- Bản tam tấu ấy phối cho ba nhạc khí đối thoại chặt chẽ, từng motif ăn khớp như răng lược.
- Có bản tam tấu viết giản dị, chừa khoảng thở cho người nghe tưởng tượng.
- Khi thu âm bản tam tấu mới, chúng tôi chọn đặt micro gần để giữ chất mộc của từng nhạc cụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hoà nhạc ba người.
Từ đồng nghĩa:
tam ca
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tam tấu | trang trọng, thuật ngữ âm nhạc, trung tính Ví dụ: Họ tổ chức một buổi tam tấu thân mật tại phòng trà. |
| tam ca | trung tính, phổ thông; chỉ ba người cùng biểu diễn (thường là hát), gần nghĩa trong bối cảnh buổi diễn có ba người Ví dụ: Tối nay có một tiết mục tam ca/tam tấu mở màn. |
| độc tấu | thuật ngữ âm nhạc, trang trọng; đối lập về số lượng người biểu diễn (một người) Ví dụ: Chương trình gồm độc tấu piano và tam tấu kết thúc. |
| song tấu | thuật ngữ âm nhạc, trang trọng; đối lập về số lượng (hai người) Ví dụ: Sau phần song tấu là tiết mục tam tấu dây. |
| tứ tấu | thuật ngữ âm nhạc, trang trọng; đối lập về số lượng (bốn người) Ví dụ: Nhóm tứ tấu sẽ thay cho tam tấu ở phần cuối. |
Nghĩa 2: Bản hoà tấu cho ba nhạc khí.
Từ đồng nghĩa:
trio
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tam tấu | thuật ngữ âm nhạc, trung tính, trang trọng Ví dụ: Tối qua tôi mua bản tam tấu của Beethoven để nghiên cứu. |
| trio | thuật ngữ gốc Âu, thông dụng trong âm nhạc hàn lâm; đồng nghĩa trực tiếp khi chỉ thể loại tác phẩm Ví dụ: Chúng tôi sẽ chơi trio/tam tấu của Beethoven Op. 1 No. 1. |
| solo | thuật ngữ âm nhạc, trang trọng; đối lập về quy mô (một nhạc khí) Ví dụ: Album có một bản solo xen giữa các bản tam tấu. |
| song tấu | thuật ngữ âm nhạc, trang trọng; đối lập số lượng (hai nhạc khí) Ví dụ: Chương trình gồm song tấu và tam tấu cho đàn dây. |
| tứ tấu | thuật ngữ âm nhạc, trang trọng; đối lập số lượng (bốn nhạc khí) Ví dụ: Bản tứ tấu tiếp nối bản tam tấu trong phần hai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tác phẩm âm nhạc hoặc buổi biểu diễn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc, đặc biệt là trong các chương trình hòa nhạc và giáo trình âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp trong lĩnh vực âm nhạc.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các buổi hòa nhạc hoặc tác phẩm âm nhạc có ba nhạc cụ.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ âm nhạc khác như "song tấu" hay "tứ tấu".
- Chú ý đến ngữ cảnh âm nhạc để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tam tấu nổi tiếng", "buổi tam tấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, đặc sắc), động từ (diễn, tổ chức), và lượng từ (một, hai).





