Song tấu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hoà nhạc hai người.
Ví dụ:
Họ song tấu trên một sân khấu nhỏ, âm thanh quấn lấy nhau.
2.
danh từ
Bản hoà tấu cho hai nhạc khí.
Ví dụ:
Tôi chọn một bản song tấu mở đầu buổi tiệc nhỏ.
Nghĩa 1: Hoà nhạc hai người.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn đứng trên sân khấu song tấu, một bạn đàn, một bạn hát.
- Anh trai và chị gái song tấu trong buổi sinh hoạt lớp.
- Bạn Minh và bạn Lan cười tươi, song tấu bản nhạc tặng cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hai nghệ sĩ song tấu ngay giữa sân trường, tiếng đàn ăn khớp như trò chuyện.
- Cặp đôi ấy song tấu đầy tự tin, nhường chỗ cho nhau ở từng câu nhạc.
- Khi đèn bật sáng, họ bước ra song tấu, kéo khán phòng lắng lại.
3
Người trưởng thành
- Họ song tấu trên một sân khấu nhỏ, âm thanh quấn lấy nhau.
- Có lúc tình yêu chỉ cần hai người biết lắng nghe và song tấu cùng nhịp thở.
- Trong đêm mưa, hai kẻ lãng du ghé quán vắng và song tấu một điệu buồn.
- Sau nhiều năm solo, anh học cách song tấu: biết dừng, biết chờ, biết nâng bạn diễn.
Nghĩa 2: Bản hoà tấu cho hai nhạc khí.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo mở cho cả lớp nghe một bản song tấu violon và piano.
- Con thích bản song tấu này vì nghe êm tai.
- Trên bìa đĩa ghi: song tấu dành cho sáo và đàn tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong chương trình, bản song tấu cuối cùng khiến cả khán phòng đứng dậy vỗ tay.
- Mình tải bản song tấu guitar–cello để ôn tiết âm nhạc.
- Thầy phân tích cấu trúc bản song tấu: hai nhạc khí đối thoại, rồi hòa giọng.
3
Người trưởng thành
- Tôi chọn một bản song tấu mở đầu buổi tiệc nhỏ.
- Bản song tấu ấy như cuộc đàm đạo giữa hai cá tính, không ai lấn át ai.
- Nghe trọn bản song tấu, tôi thấy khoảng lặng giữa các câu mới là nơi nhạc thở.
- Trong chiếc máy cũ, còn lưu một bản song tấu ghi ở phòng thu chật hẹp, vang lên mùi thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về âm nhạc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tác phẩm âm nhạc hoặc biểu diễn nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc, đặc biệt là trong các tài liệu về biểu diễn và sáng tác nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về âm nhạc.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các buổi biểu diễn hoặc tác phẩm âm nhạc dành cho hai người hoặc hai nhạc cụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc hoặc nghệ thuật.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên nhạc cụ để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ âm nhạc khác như "độc tấu" hay "tam tấu".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các cuộc trò chuyện không liên quan đến âm nhạc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Song tấu" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Song tấu" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "song tấu" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "một buổi song tấu") hoặc cụm động từ (ví dụ: "đang song tấu").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "song tấu" thường đi kèm với lượng từ (như "một", "hai"). Khi là động từ, nó có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





