Sủng ái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hết sức yêu (thường nói về quan hệ của vua chúa đối với cung phi).
Ví dụ:
Nhà vua sủng ái nàng, nên ân huệ đổ về cung của nàng.
Nghĩa: Hết sức yêu (thường nói về quan hệ của vua chúa đối với cung phi).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua sủng ái vị hoàng hậu và luôn hỏi han nàng.
- Vua sủng ái một cung phi, nên thường mời nàng dạo vườn ngự.
- Nhờ được sủng ái, cung phi ấy được mặc áo đẹp nhất triều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì quá sủng ái nàng, nhà vua ban cho nàng quyền vào chầu bất cứ lúc nào.
- Trong chính sử, có vị vua sủng ái một cung phi đến mức xây riêng một hồ sen cho nàng.
- Truyện kể rằng khi vua sủng ái ai, ánh mắt Người luôn dừng lại nơi người ấy giữa trăm quan, nghìn tước.
3
Người trưởng thành
- Nhà vua sủng ái nàng, nên ân huệ đổ về cung của nàng.
- Sự sủng ái của vua làm cán cân hậu cung nghiêng hẳn, gây bao sóng gió kín cửa cung cấm.
- Khi được sủng ái, một nụ cười của nàng cũng hóa quyền lực; khi thất sủng, mọi lời hứa bỗng thành khói.
- Không ít triều đại chao đảo chỉ vì một bậc minh quân lỡ sủng ái quá mức người đẹp trong cung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hết sức yêu (thường nói về quan hệ của vua chúa đối với cung phi).
Từ đồng nghĩa:
ái sủng ưu ái
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sủng ái | rất mạnh; sắc thái trang trọng, cổ điển, gắn bối cảnh quân chủ Ví dụ: Nhà vua sủng ái nàng, nên ân huệ đổ về cung của nàng. |
| ái sủng | mạnh; trang trọng, cổ điển; dùng trong văn cảnh cung đình Ví dụ: Vị hoàng đế ái sủng nàng ta hơn hết thảy. |
| ưu ái | nhẹ hơn; trang trọng, hiện đại; thiên về thiên vị, dành ưu tiên Ví dụ: Nhà vua tỏ ra ưu ái nàng hơn các phi tần khác. |
| ruồng bỏ | mạnh; sắc thái lạnh lùng, khắc nghiệt; văn viết/khẩu ngữ Ví dụ: Sau biến cố, nhà vua ruồng bỏ nàng. |
| thất sủng | mạnh; thuật ngữ cung đình, trang trọng; trạng thái bị mất ân sủng Ví dụ: Từ khi có tân phi, nàng bị thất sủng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả mối quan hệ đặc biệt giữa vua chúa và cung phi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự yêu thương, ưu ái đặc biệt.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả mối quan hệ đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình cảm khác như "yêu thương" nhưng "sủng ái" mang sắc thái quyền lực và ưu ái đặc biệt.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc văn học khi sử dụng từ này để tránh dùng sai ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vua sủng ái cung phi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (vua, chúa, cung phi) và trạng từ chỉ mức độ (hết sức, rất).





