Siêu thanh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như siêu âm.
Ví dụ: Máy siêu thanh hoạt động ở dải tần tai người không nghe thấy.
Nghĩa: Như siêu âm.
1
Học sinh tiểu học
  • Máy rửa dùng sóng siêu thanh làm sạch kính rất nhanh.
  • Bác sĩ dùng đầu dò siêu thanh để xem hình bên trong cơ thể.
  • Chiếc còi siêu thanh kêu, chó nghe thấy còn bé thì không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đầu dò siêu thanh phát ra tần số vượt ngưỡng tai người, nên ta không nghe được.
  • Thiết bị hàn siêu thanh nối hai miếng nhựa lại mà không cần keo.
  • Trong thí nghiệm, sóng siêu thanh phản xạ giúp đo độ dày tấm kim loại.
3
Người trưởng thành
  • Máy siêu thanh hoạt động ở dải tần tai người không nghe thấy.
  • Nhờ chùm sóng siêu thanh hội tụ, bác sĩ xác định vị trí khối u rõ hơn.
  • Các xưởng dùng bể rửa siêu thanh để đánh bay cặn bẩn li ti trong khe nhỏ.
  • Trong kiểm tra không phá hủy, xung siêu thanh đi qua vật liệu sẽ lộ ra vết nứt ẩn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như siêu âm.
Từ đồng nghĩa:
siêu âm
Từ trái nghĩa:
hạ âm nghe được
Từ Cách sử dụng
siêu thanh khoa học, trang trọng; trung tính; phạm vi kỹ thuật âm học/khí động học Ví dụ: Máy siêu thanh hoạt động ở dải tần tai người không nghe thấy.
siêu âm trung tính, khoa học; mức độ tương đương trực tiếp Ví dụ: Sóng siêu thanh/siêu âm có tần số vượt ngưỡng nghe của người.
hạ âm trung tính, khoa học; đối lập theo dải tần (thấp hơn ngưỡng nghe) Ví dụ: Sóng siêu thanh trái với sóng hạ âm.
nghe được trung tính, khoa học phổ thông; đối lập theo khả năng nghe của người Ví dụ: Âm siêu thanh không thuộc dải âm nghe được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về công nghệ, hàng không, và vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về hàng không và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn và kỹ thuật cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về tốc độ vượt quá tốc độ âm thanh, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "siêu âm" nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Người học cần phân biệt rõ với các từ gần nghĩa như "siêu tốc" để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "siêu thanh máy bay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: "máy bay siêu thanh", "tốc độ siêu thanh".
siêu âm hạ âm cận âm âm thanh sóng tốc độ vận tốc nhanh mau lẹ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...