Sì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(dùng phụ sau một số tính từ). Ở mức độ cao, thường trông xấu hoặc gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ:
Căn phòng đóng kín lâu ngày, mùi ẩm mốc nồng sì.
Nghĩa: (dùng phụ sau một số tính từ). Ở mức độ cao, thường trông xấu hoặc gây cảm giác khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Áo nó bẩn sì, mẹ phải giặt ngay.
- Cậu bé chạy chơi về, mặt mũi lem sì.
- Cục tẩy cũ đen sì, không muốn dùng nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc điện thoại để lâu không lau, bám bụi dày sì.
- Sau cơn mưa, đường bùn lầy sì, đi xe đạp rất khó.
- Bài kiểm tra cậu ấy gạch xoá lộn xộn, nhìn rối sì.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng đóng kín lâu ngày, mùi ẩm mốc nồng sì.
- Đêm thức trắng, mắt tôi thâm sì như vừa mượn thêm bóng tối.
- Nồi cá kho quá lửa, nước màu sậm sì, nhìn mà ngại gắp.
- Cả tuần bận rộn, đầu óc tôi đặc sì những việc chưa kịp xử lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu hoặc tiêu cực.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái phóng đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất tiêu cực.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các tính từ chỉ đặc điểm tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ nhấn mạnh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm hiệu quả biểu đạt.
- Chú ý đến cảm giác của người nghe khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Phụ từ, thường dùng để bổ nghĩa cho tính từ, làm rõ mức độ của tính từ đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường đứng sau tính từ mà nó bổ nghĩa.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau tính từ trong câu, làm trung tâm của cụm phụ từ bổ nghĩa cho tính từ, ví dụ: "đen sì", "xanh sì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: "đen sì", "xanh sì".






Danh sách bình luận