Sầu đâu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Xoan.
Ví dụ: Sân nhà ngoại có một cây sầu đâu già, tán rộng che cả giếng.
Nghĩa: (phương ngữ). Xoan.
1
Học sinh tiểu học
  • Cổng trường có bóng cây sầu đâu mát rượi.
  • Ông trồng một cây sầu đâu trước sân cho hoa tím li ti.
  • Chúng em nhặt lá sầu đâu khô để chơi xếp hình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng rợp mát nhờ hàng sầu đâu đứng thẳng tắp.
  • Mùa hạ, sầu đâu trổ hoa, hương dìu dịu theo gió vào lớp học.
  • Chiều muộn, bóng sầu đâu đổ dài, che nắng cho đám trẻ đá bóng.
3
Người trưởng thành
  • Sân nhà ngoại có một cây sầu đâu già, tán rộng che cả giếng.
  • Giữa trưa nắng, ngồi dưới gốc sầu đâu nghe lá thì thầm như tiếng ru của làng xưa.
  • Tháng ba, sầu đâu lấm tấm hoa tím, gợi nhớ mùi bột phấn và vở kẻ ô ngày cũ.
  • Người thợ mộc sờ thớ gỗ sầu đâu, chậm rãi tính xem đóng chiếc tủ có giữ được mùi hương đồng nội hay không.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Xoan.
Từ đồng nghĩa:
xoan thầu đâu
Từ Cách sử dụng
sầu đâu Trung tính; phương ngữ Nam/Bắc Bộ; dùng trong đời sống thường ngày Ví dụ: Sân nhà ngoại có một cây sầu đâu già, tán rộng che cả giếng.
xoan Trung tính; toàn dân; dùng trong mô tả cây cối Ví dụ: Hàng xoan trước ngõ đang trổ hoa.
thầu đâu Khẩu ngữ, phương ngữ Nam Bộ; tương đương nghĩa Ví dụ: Gốc thầu đâu sau vườn mát rượi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở các vùng miền Nam Việt Nam để chỉ cây xoan.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "xoan".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sắc thái thân mật, gần gũi, mang đậm dấu ấn địa phương.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam hoặc trong bối cảnh cần nhấn mạnh yếu tố địa phương.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "xoan" trong tiếng phổ thông.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây sầu đâu", "một cây sầu đâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (cao, lớn) và động từ (trồng, chặt).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...