Sao Bắc Đẩu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chòm sao ở về nửa bắc thiên cầu, có bảy ngôi sáng thành hình giống cái gáo, còn được gọi là Đại Hùng Tinh.
Ví dụ: Đêm quang, tôi dễ dàng nhận ra sao Bắc Đẩu.
Nghĩa: Chòm sao ở về nửa bắc thiên cầu, có bảy ngôi sáng thành hình giống cái gáo, còn được gọi là Đại Hùng Tinh.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay bố chỉ cho em sao Bắc Đẩu trên trời.
  • Em thấy bảy ngôi sao xếp như cái gáo, đó là sao Bắc Đẩu.
  • Cô dạy rằng nhìn theo sao Bắc Đẩu có thể biết hướng bắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa trời khuya se lạnh, tôi lần theo hình cái gáo để nhận ra sao Bắc Đẩu.
  • Bạn Minh bảo dùng sao Bắc Đẩu làm mốc, rồi tìm sao Bắc Cực cho bài quan sát.
  • Trong đêm cắm trại, cả nhóm nằm ngửa đoán vị trí sao Bắc Đẩu giữa muôn đốm sáng.
3
Người trưởng thành
  • Đêm quang, tôi dễ dàng nhận ra sao Bắc Đẩu.
  • Ngày xưa người đi biển bấu víu vào sao Bắc Đẩu để giữ hướng giữa biển đen mênh mông.
  • Có lúc lạc lòng, tôi ngước tìm sao Bắc Đẩu như tìm một điểm tựa bình yên.
  • Trên triền núi vắng, hình cái gáo của sao Bắc Đẩu nổi lên, gợi cảm giác thời gian đứng lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thiên văn học hoặc khi mô tả bầu trời đêm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc biểu tượng cho sự dẫn đường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thiên văn học và hàng hải.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về thiên văn học hoặc định hướng trong hàng hải.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bầu trời hoặc định hướng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chòm sao khác nếu không có kiến thức thiên văn cơ bản.
  • Khác biệt với "sao Bắc Cực"; sao Bắc Đẩu là một chòm sao, còn sao Bắc Cực là một ngôi sao cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ vị trí và vai trò của chòm sao này trong thiên văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sao Bắc Đẩu sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (sáng, lớn) hoặc động từ chỉ vị trí (nằm, xuất hiện).
sao tinhtú thiênthể vìsao hànhtinh vệtinh thiênthạch saochổi tinhvân ngânhà
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...