Sặc sụa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Sặc liên hồi thành cơn dài.
2.
động từ
Xông lên mạnh và khắp một phạm vi nào đó một mùi rất khó chịu.
Ví dụ: Căn bếp sặc sụa mùi dầu khét.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bị sặc nước hoặc mùi khó chịu trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gây ấn tượng mạnh về cảm giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bất ngờ hoặc không thoải mái.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước tùy ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác mạnh mẽ, đột ngột của mùi hoặc tình trạng sặc.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mùi hoặc chất lỏng để tăng tính hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mùi khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Khác biệt với "sặc" ở chỗ nhấn mạnh sự liên tục và mạnh mẽ.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể về mùi hoặc tình trạng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khói sặc sụa", "mùi sặc sụa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ mùi hoặc khói, ví dụ: "mùi", "khói".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...