Sa sả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Từ gợi tả lối nói năng, mắng chửi, kêu khóc to tiếng, không ngắt lời và bằng một giọng làm người nghe rất khó chịu.
Ví dụ:
Cô ta chửi sa sả ngoài ngõ, ai đi qua cũng phải né.
Nghĩa: Từ gợi tả lối nói năng, mắng chửi, kêu khóc to tiếng, không ngắt lời và bằng một giọng làm người nghe rất khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy khóc sa sả làm cả lớp giật mình.
- Mẹ mắng em sa sả vì em bày bừa khắp nhà.
- Bạn Nam nói sa sả, không cho ai chen vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bán hàng cằn nhằn sa sả, khiến khách ngại đứng lại.
- Nó kể tội bạn sa sả suốt giờ ra chơi, nghe mà mệt tai.
- Trong tranh luận, cậu ấy cãi sa sả, lời tràn như nước vỡ bờ.
3
Người trưởng thành
- Cô ta chửi sa sả ngoài ngõ, ai đi qua cũng phải né.
- Ông chủ đổ lỗi sa sả, lời nặng như mưa dội xuống đầu nhân viên.
- Chị hàng xóm than vãn sa sả cả buổi, tiếng kéo dài nghe phát sốt.
- Đứa trẻ khóc sa sả giữa đêm, tiếng nức nở quật vào bức tường mỏng của khu trọ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả lối nói năng, mắng chửi, kêu khóc to tiếng, không ngắt lời và bằng một giọng làm người nghe rất khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sa sả | Mạnh, sắc thái chê bai, khẩu ngữ; nhấn vào độ dồn dập, ồ ạt, gây khó chịu. Ví dụ: Cô ta chửi sa sả ngoài ngõ, ai đi qua cũng phải né. |
| oang oang | Trung tính→chê, khẩu ngữ; nhấn to, vang, dội tai Ví dụ: Cô ấy nói oang oang cả phòng. |
| ầm ĩ | Trung tính→chê, khẩu ngữ; ồn ào hỗn tạp, khó chịu Ví dụ: Ngoài phố cãi nhau ầm ĩ. |
| om sòm | Chê, khẩu ngữ; ồn ào lộn xộn, gây phiền Ví dụ: Họ cãi vã om sòm cả xóm. |
| ầm ầm | Khẩu ngữ, mạnh; dồn dập, náo động (ngữ cảnh người nói to liên tiếp) Ví dụ: Anh ta quát tháo ầm ầm. |
| thì thầm | Nhẹ, trung tính, khẩu ngữ; âm lượng rất nhỏ, kín đáo Ví dụ: Họ thì thầm toan tính. |
| khẽ khàng | Nhẹ, lịch, khẩu ngữ–viết; mềm và nhỏ tiếng Ví dụ: Cô giáo nói khẽ khàng. |
| nhỏ nhẹ | Nhẹ, lịch, khẩu ngữ; giọng nhỏ, dịu Ví dụ: Cô ấy đáp nhỏ nhẹ. |
| êm ả | Trung tính, văn chương; yên tĩnh, không ồn Ví dụ: Căn phòng trở lại êm ả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện lớn tiếng, liên tục, thường là khi mắng mỏ hoặc cãi vã.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về nhân vật hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự khó chịu hoặc bực bội.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động nói lớn tiếng, liên tục, gây khó chịu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh lớn khác, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
- Không nên dùng để miêu tả các tình huống tích cực hoặc trung tính.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm trạng ngữ trong câu để bổ nghĩa cho động từ chỉ hành động nói năng, mắng chửi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "nói sa sả", "mắng sa sả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động nói năng như "nói", "mắng", "chửi".






Danh sách bình luận