Rốt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở vị trí cuối cùng trong một trật tự sắp xếp, sau đó không còn ai nữa cả.
Ví dụ: Tôi đến rốt trong buổi họp.
Nghĩa: Ở vị trí cuối cùng trong một trật tự sắp xếp, sau đó không còn ai nữa cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh về đích rốt trong cuộc chạy ở sân trường.
  • Trong hàng, em đứng rốt vì đến muộn.
  • Bài kiểm tra được phát, em nhận rốt vì cô phát từ trên xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong danh sách nộp bài, cậu ấy ký tên rốt vì còn chỉnh sửa phút chót.
  • Nhóm mình bốc thăm thuyết trình rốt, nên có thêm thời gian chuẩn bị.
  • Trong chặng leo núi, tôi về rốt nhưng vẫn hoàn thành, cảm giác vẫn tự hào.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đến rốt trong buổi họp.
  • Trong danh sách thăng hạng, anh ấy đứng rốt và đành chờ mùa sau.
  • Chuyến tàu chật kín, tôi bước lên rốt, vừa kịp nghe tiếng còi hú dài.
  • Ở cuộc tranh giải, chị chọn xuất phát rốt để quan sát đối thủ, một lựa chọn vừa liều vừa khôn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở vị trí cuối cùng trong một trật tự sắp xếp, sau đó không còn ai nữa cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rốt Trung tính, phổ biến, thường dùng trong các cụm từ chỉ sự kết thúc hoặc vị trí cuối cùng. Ví dụ: Tôi đến rốt trong buổi họp.
cuối Trung tính, phổ biến, chỉ vị trí kết thúc hoặc phần cuối cùng. Ví dụ: Anh ấy là người cuối cùng rời đi.
chót Trung tính, khẩu ngữ, nhấn mạnh vị trí cuối cùng tuyệt đối, đôi khi có hàm ý không mong muốn. Ví dụ: Người về chót sẽ không có giải.
đầu Trung tính, phổ biến, chỉ vị trí khởi đầu hoặc phần đầu tiên. Ví dụ: Cô ấy là người đầu tiên đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vị trí cuối cùng trong một nhóm hoặc danh sách.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ "cuối cùng" hoặc "sau cùng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo nhịp điệu hoặc phong cách riêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn nhấn mạnh vị trí cuối cùng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng "cuối cùng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cuối" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người rốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các từ chỉ thứ tự như "cuối cùng".