Rỗi rãi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rỗi (nói khái quát).
Ví dụ:
Tối nay tôi rỗi rãi, có thể ghé qua giúp anh.
Nghĩa: Rỗi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay mẹ rỗi rãi nên chơi cờ với em.
- Cô rỗi rãi, cô đọc truyện cho cả lớp nghe.
- Chiều nay em rỗi rãi, em tưới cây giúp bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối tuần rỗi rãi, tụi mình rủ nhau ra công viên đá cầu.
- Lúc rỗi rãi, mình dọn lại góc bàn học cho gọn gàng.
- Nghỉ hè rỗi rãi, nó học thêm vẽ để theo đuổi sở thích.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi rỗi rãi, có thể ghé qua giúp anh.
- Những ngày rỗi rãi, người ta mới nghe rõ tiếng mình muốn gì.
- Rỗi rãi một chút, tôi lôi đám ảnh cũ ra sắp lại, thấy thời gian trôi hiền như gió.
- Khi rỗi rãi, tôi chọn im lặng, coi đó là cách nghỉ ngơi cho tâm trí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rỗi (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
rảnh rỗi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rỗi rãi | Trung tính, khẩu ngữ–trung tính; mức độ vừa, nói về thời gian không bận Ví dụ: Tối nay tôi rỗi rãi, có thể ghé qua giúp anh. |
| rảnh | Khẩu ngữ, rất phổ biến; mức độ trung tính Ví dụ: Chiều nay tôi rảnh, đi cà phê nhé? |
| rỗi | Trung tính, hơi trang trọng hơn “rảnh”; dùng trong nhiều văn cảnh Ví dụ: Nếu mai anh rỗi thì ghé qua giúp tôi. |
| bận | Trung tính, phổ thông; mức độ đối lập trực tiếp Ví dụ: Tuần này tôi bận nên không tham gia được. |
| bận rộn | Trung tính, sắc thái mạnh hơn “bận” Ví dụ: Dạo này cô ấy bận rộn, khó sắp xếp thời gian. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái có nhiều thời gian rảnh rỗi, không bận rộn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "nhàn rỗi" hoặc "thảnh thơi".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, thư thái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thoải mái, không bị áp lực về thời gian.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái không bận rộn, có thời gian để làm việc khác.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "nhàn rỗi".
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhàn rỗi" trong văn viết trang trọng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, như văn bản chính thức.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất rỗi rãi", "không rỗi rãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và có thể đi kèm với danh từ chỉ thời gian như "thời gian".





