Rau ngổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây sống ở nước, lá mọc từng ba cái một, dùng làm rau thơm.
Ví dụ:
Rau ngổ là thứ rau thơm hay mọc ở bờ ao, bờ mương.
Nghĩa: Cây sống ở nước, lá mọc từng ba cái một, dùng làm rau thơm.
1
Học sinh tiểu học
- Má hái ít rau ngổ để con ngửi thử mùi thơm.
- Con thả tay xuống mương thấy rau ngổ mọc xanh mát.
- Mẹ rắc rau ngổ lên bát canh chua cho thơm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú bảo rau ngổ thích đất ẩm, nên cứ ven mương là thấy lá mọc lả tả.
- Bát canh cá có thêm rau ngổ, mùi hương bỗng nhẹ mà lan rất lâu.
- Nhìn ba lá nhỏ chụm lại của rau ngổ, em nhận ra ngay loại rau thơm này.
3
Người trưởng thành
- Rau ngổ là thứ rau thơm hay mọc ở bờ ao, bờ mương.
- Thêm nắm rau ngổ, nồi canh chua dậy mùi đồng nội, nghe như gió bờ sông thổi vào bếp.
- Ở quê, người ta cứ để rau ngổ trườn theo mé nước, thích mưa nắng tự nhiên hơn là đặt luống.
- Một cọng rau ngổ cũng đủ làm dịu vị tanh, như lời giải thích giản dị của người nấu bếp lâu năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây sống ở nước, lá mọc từng ba cái một, dùng làm rau thơm.
Từ đồng nghĩa:
ngổ ngổ hương
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rau ngổ | Trung tính; tên gọi thực vật phổ thông; ngữ vực đời sống thường ngày Ví dụ: Rau ngổ là thứ rau thơm hay mọc ở bờ ao, bờ mương. |
| ngổ | Trung tính; biến thể rút gọn, dùng phổ thông Ví dụ: Canh chua bỏ thêm ngổ cho dậy mùi. |
| ngổ hương | Trung tính; tên gọi đồng nhất ở một số vùng; dùng trong buôn bán rau Ví dụ: Mua bó ngổ hương về ăn với lòng gà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về nấu ăn hoặc chợ búa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến ẩm thực hoặc nghiên cứu về thực vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về nông nghiệp hoặc thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách bình dị, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn có sử dụng rau ngổ như một loại gia vị.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
- Thường được sử dụng trong các vùng miền có món ăn đặc trưng sử dụng loại rau này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại rau thơm khác nếu không quen thuộc.
- Khác biệt với "rau mùi" ở mùi vị và cách sử dụng trong ẩm thực.
- Nên chú ý đến cách phát âm và ngữ điệu để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cây', 'lá'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'rau ngổ tươi', 'rau ngổ thơm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi, thơm), động từ (trồng, hái), và lượng từ (một bó, nhiều).






Danh sách bình luận