Răng khôn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Răng hàm mọc sau cùng, ở người lớn tuổi.
Ví dụ: Răng khôn của tôi mọc lệch nên phải nhổ.
Nghĩa: Răng hàm mọc sau cùng, ở người lớn tuổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai em mọc răng khôn nên má sưng lên.
  • Mẹ nói răng khôn mọc trễ hơn các răng khác.
  • Bạn Minh đau má vì răng khôn mới nhú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô y tá bảo răng khôn thường mọc muộn và dễ làm sưng lợi.
  • Bạn cùng lớp nghỉ học vì răng khôn nhú lệch, nói chuyện cũng khó.
  • Khi răng khôn mọc, mình thấy hàm căng tức như có hòn sỏi đẩy từ trong ra.
3
Người trưởng thành
  • Răng khôn của tôi mọc lệch nên phải nhổ.
  • Đêm qua răng khôn hành, cơn đau lan ra thái dương khiến tôi mất ngủ.
  • Bác sĩ khuyên nhổ răng khôn kẹt để tránh viêm quanh thân răng.
  • Tôi chợt nhận ra: có những chiếc răng khôn chỉ dạy ta một bài học về kiên nhẫn qua từng đợt nhức âm ỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Răng hàm mọc sau cùng, ở người lớn tuổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
răng khôn trung tính, phổ thông, thuật ngữ đời sống hằng ngày Ví dụ: Răng khôn của tôi mọc lệch nên phải nhổ.
răng sữa trung tính, phổ thông; đối lập theo giai đoạn phát triển Ví dụ: Trẻ em rụng răng sữa trước khi mọc răng vĩnh viễn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về vấn đề sức khỏe răng miệng hoặc khi ai đó gặp khó khăn do mọc răng khôn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, sức khỏe hoặc nha khoa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nha khoa để chỉ loại răng cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến răng miệng, đặc biệt là trong bối cảnh y tế.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc nha khoa.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng đúng nghĩa đen.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ răng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không có nghĩa bóng, nên tránh dùng trong các ngữ cảnh không phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về đặc điểm và chức năng của răng khôn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cái răng khôn', 'chiếc răng khôn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (đau, nhức), động từ (mọc, nhổ).
răng hàm miệng lợi nướu nhổ trám sâu răng sữa răng cấm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...