Răng cửa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Răng dẹp và sắc ở phía trước hàm, dùng để cắn thức ăn.
Ví dụ:
Răng cửa nằm ở phía trước hàm và giúp ta cắn thức ăn.
Nghĩa: Răng dẹp và sắc ở phía trước hàm, dùng để cắn thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan bị sứt một chiếc răng cửa khi cắn quả táo.
- Khi cười, răng cửa trắng đều trông rất đẹp.
- Em dùng răng cửa để cắn miếng bánh mì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó cắn chiếc bánh mì giòn bằng răng cửa, nghe rộp rộp.
- Chiếc răng cửa thưa làm nụ cười của cậu ấy trông rất hồn nhiên.
- Bác sĩ dặn dùng răng cửa để cắn, còn răng hàm để nhai kỹ hơn.
3
Người trưởng thành
- Răng cửa nằm ở phía trước hàm và giúp ta cắn thức ăn.
- Anh khẽ kìm lại, không cắn mạnh bằng răng cửa vì sợ làm nứt hạt ô mai.
- Chỉ cần sứt răng cửa, nụ cười bỗng khác đi, như thiếu một mảnh ghép nhỏ.
- Trong bữa tiệc, cô ấy cắn nhẹ lát táo bằng răng cửa rồi mới đưa ra răng hàm để nhai chậm rãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Răng dẹp và sắc ở phía trước hàm, dùng để cắn thức ăn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| răng cửa | Trung tính, thuật ngữ giải phẫu – đời thường, không cảm xúc Ví dụ: Răng cửa nằm ở phía trước hàm và giúp ta cắn thức ăn. |
| răng hàm | Trung tính, đối lập vị trí–chức năng (nhai, nghiền) Ví dụ: Răng cửa dùng để cắn, răng hàm dùng để nghiền. |
| răng nanh | Trung tính, đối lập loại và chức năng (xé) Ví dụ: Răng nanh nhọn để xé, khác với răng cửa để cắn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vấn đề sức khỏe răng miệng hoặc miêu tả đặc điểm khuôn mặt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, nha khoa hoặc bài viết về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nha khoa và y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản chuyên ngành.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại răng cụ thể trong miệng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến răng miệng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "răng cửa trên".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại răng khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "răng hàm" ở chức năng và vị trí.
- Chú ý phát âm rõ ràng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "răng cửa của tôi", "răng cửa bị mẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "sắc", "dẹp"), động từ (như "cắn"), hoặc các danh từ khác (như "hàm").






Danh sách bình luận