Rắn mối

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Thằn lằn.
Ví dụ: Rắn mối là một loài thằn lằn quen thuộc ở vùng quê.
Nghĩa: Thằn lằn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con rắn mối bò nhanh trên bờ rào sau vườn.
  • Em thấy rắn mối phơi nắng trên hòn gạch.
  • Rắn mối trốn vào bụi cỏ khi nghe tiếng chân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rắn mối hay nằm sưởi nắng buổi sớm để ấm người.
  • Thấy động, con rắn mối lẩn vào kẽ đá chỉ còn đuôi khẽ rung.
  • Ở bờ ruộng, rắn mối rình mồi là côn trùng nhỏ và rồi vụt bắt trong chớp mắt.
3
Người trưởng thành
  • Rắn mối là một loài thằn lằn quen thuộc ở vùng quê.
  • Vừa khua cỏ, con rắn mối đã vạch lối chạy, để lại vệt lá rung khẽ.
  • Buổi trưa vắng, rắn mối nằm bất động trên tảng gạch, như nuốt trọn cái nóng của ngày.
  • Trong ký ức tuổi thơ, tiếng lá sột soạt thường bắt đầu từ bước chân rón rén của một con rắn mối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thằn lằn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rắn mối Trung tính, thông dụng Nam Bộ; ngữ vực đời thường Ví dụ: Rắn mối là một loài thằn lằn quen thuộc ở vùng quê.
thằn lằn Trung tính, phổ thông toàn quốc; mức khái quát tương đương trong văn nói/viết Ví dụ: Ngoài vườn có nhiều thằn lằn/rắn mối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật hoặc trong các câu chuyện dân gian, truyền miệng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "thằn lằn" hoặc tên khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian hoặc miêu tả thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng tên khoa học hoặc thuật ngữ chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi, gợi nhớ đến thiên nhiên và đời sống nông thôn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói chuyện thân mật hoặc trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản khoa học hoặc khi cần sự chính xác cao.
  • Thường dùng để chỉ một loài thằn lằn cụ thể ở Việt Nam, không nên dùng để chỉ các loài thằn lằn khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài thằn lằn khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thằn lằn" ở chỗ "rắn mối" thường chỉ một loài cụ thể và có thể mang ý nghĩa văn hóa.
  • Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ về loài động vật này và ngữ cảnh văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con thằn lằn", "thằn lằn xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ ("một con thằn lằn"), tính từ ("thằn lằn nhỏ"), hoặc động từ ("bắt thằn lằn").
thằn lằn tắc kè kỳ đà rắn trăn cá sấu bò sát rùa ba ba
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...