Rấm rứt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng phụ sau đg.). (Tiếng khóc) nhỏ, khẽ, nhưng kéo dài mãi không dứt.
Ví dụ:
Cô ngồi bên giường bệnh, khóc rấm rứt suốt đêm.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau đg.). (Tiếng khóc) nhỏ, khẽ, nhưng kéo dài mãi không dứt.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé ôm gấu bông, khóc rấm rứt vì nhớ mẹ.
- Bạn Lan ngồi góc lớp, khóc rấm rứt khi bị mất bút máy.
- Bé vấp ngã, không gào to mà chỉ khóc rấm rứt một lúc lâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy quay mặt ra cửa sổ, khóc rấm rứt khi bài văn bị chấm thấp.
- Trong phòng yên tĩnh, tiếng bạn khóc rấm rứt nghe như mưa rơi rả rích.
- Nhận tin đội thua ở phút cuối, cậu chỉ cúi đầu khóc rấm rứt, không muốn nói gì.
3
Người trưởng thành
- Cô ngồi bên giường bệnh, khóc rấm rứt suốt đêm.
- Đèn hành lang vàng nhạt, ai đó khóc rấm rứt như nuốt nước mắt vào trong.
- Anh mở cửa muộn, nghe tiếng con khóc rấm rứt ở bậu cửa, lòng thắt lại.
- Giữa đám tang lặng, tiếng khóc rấm rứt rịn ra, dai dẳng hơn mọi lời tiễn biệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tiếng khóc của trẻ em hoặc người lớn khi buồn bã.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn học để tạo cảm giác buồn bã, thương cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, đau khổ kéo dài.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một trạng thái cảm xúc buồn bã kéo dài.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với động từ chỉ hành động khóc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tiếng khóc khác như "nức nở" hay "thút thít".
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của tiếng khóc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khóc rấm rứt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động như "khóc", ít khi kết hợp với danh từ hoặc lượng từ.





