Rác rưởi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rác (nói khái quát).
Ví dụ: Đừng vứt rác rưởi ra vỉa hè.
Nghĩa: Rác (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhặt rác rưởi bỏ vào thùng xanh.
  • Sân trường sạch vì không còn rác rưởi bay lung tung.
  • Mẹ dặn đừng ném rác rưởi xuống mương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ lao động, tụi mình quét hết rác rưởi ở góc sân bóng.
  • Gió mạnh thổi rác rưởi dạt về chân hàng rào, trông rất bừa bộn.
  • Nếu phân loại đúng, nhiều thứ trong đống rác rưởi có thể tái chế.
3
Người trưởng thành
  • Đừng vứt rác rưởi ra vỉa hè.
  • Con phố vừa mưa xong, rác rưởi mắc ken dày ở miệng cống.
  • Buổi sáng, tiếng xe rác lộc cộc gom hết rác rưởi còn sót lại sau đêm chợ.
  • Chỉ một túi nylon thả tay, rác rưởi đã theo nước tràn ra sông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rác (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rác rưởi khẩu ngữ, sắc thái coi thường/miệt thị, hơi thô, mức độ mạnh hơn “rác” Ví dụ: Đừng vứt rác rưởi ra vỉa hè.
rác trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Đường đầy rác, cần quét ngay.
sạch tính từ, trung tính; đối lập trực tiếp về tình trạng không có rác Ví dụ: Sân đã sạch sau khi mọi người dọn.
vệ sinh tính từ/danh từ, trang trọng; chỉ trạng thái sạch sẽ, hợp vệ sinh Ví dụ: Khu bếp đảm bảo vệ sinh sau khi tổng dọn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thứ không có giá trị, cần loại bỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc nhấn mạnh sự vô giá trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những thứ không có giá trị.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng để thể hiện sự khinh miệt hoặc chê bai.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự vô giá trị của một vật hay ý tưởng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn như "phế liệu".
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đống rác rưởi", "rác rưởi bẩn thỉu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bẩn thỉu, hôi thối), động từ (vứt, dọn), và lượng từ (một đống, nhiều).