Quên béng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Quên hẳn đi điều mà lẽ ra phải nghĩ đến, phải nhớ làm.
Ví dụ:
Tôi quên béng lịch hẹn với nha sĩ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Quên hẳn đi điều mà lẽ ra phải nghĩ đến, phải nhớ làm.
1
Học sinh tiểu học
- Con quên béng việc tưới cây ngoài sân.
- Tối qua em quên béng mang vở bài tập về nhà.
- Bé mải chơi nên quên béng dọn đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ mải chat với bạn nên quên béng nộp bài lên hệ thống.
- Sáng vội quá, mình quên béng mang thẻ học sinh, đành quay lại cổng gửi thông tin.
- Đang ôn Toán, mình quên béng đặt báo thức cho buổi kiểm tra hôm sau.
3
Người trưởng thành
- Tôi quên béng lịch hẹn với nha sĩ.
- Vừa bước ra khỏi thang máy tôi mới nhớ ra đã quên béng việc gửi email xác nhận.
- Ngày bận dồn dập, tôi quên béng lời hứa gọi điện cho mẹ và thấy áy náy suốt buổi tối.
- Trong cuộc họp liên tục, anh ấy quên béng chuyện ký hồ sơ, kéo theo cả chuỗi việc bị chậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Quên hẳn đi điều mà lẽ ra phải nghĩ đến, phải nhớ làm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quên béng | Khẩu ngữ, sắc thái mạnh, suồng sã; hàm ý quên sạch, vô tình hoặc cẩu thả. Ví dụ: Tôi quên béng lịch hẹn với nha sĩ. |
| quên khuấy | Khẩu ngữ, mạnh; nhấn quên sạch không còn nhớ Ví dụ: Mải việc quá tôi quên khuấy việc gọi điện. |
| quên bẵng | Khẩu ngữ, mạnh; suồng sã, kéo dài một thời gian không nhớ Ví dụ: Tôi quên bẵng mất lịch hẹn. |
| nhớ | Trung tính, phổ thông; trái nghĩa trực tiếp với hành vi quên Ví dụ: Nhớ nộp bài đúng hạn nhé. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng khi nói chuyện với bạn bè, người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại để thể hiện tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản chính thức.
- Thường dùng để diễn tả sự quên lãng một cách bất ngờ và hoàn toàn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quên" đơn thuần, nhưng "quên béng" nhấn mạnh sự quên hoàn toàn và bất ngờ.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "quên" và "béng" để nhấn mạnh mức độ quên.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tôi quên béng mất."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các đại từ nhân xưng (tôi, bạn), trạng từ chỉ thời gian (hôm qua, hôm nay).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





