Quạt lúa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quạt hòm.
Ví dụ: Họ dùng quạt lúa để tách hạt khỏi trấu.
Nghĩa: Quạt hòm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác nông dân quay quạt lúa để hạt sạch trấu.
  • Ông nội kéo tay quay, quạt lúa thổi bay rơm vụn.
  • Nhà kho kêu ù ù khi quạt lúa chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi mùa gặt, cả xóm thay nhau dùng quạt lúa để làm sạch hạt trước khi phơi.
  • Tiếng quạt lúa quay đều, gió thốc qua sàng, lúa rơi xuống gọn một bên.
  • Bạn em lần đầu thử quay quạt lúa, mồ hôi rịn trán mà mắt vẫn sáng vì thích thú.
3
Người trưởng thành
  • Họ dùng quạt lúa để tách hạt khỏi trấu.
  • Tiếng quạt lúa đều đặn gợi lại nhịp mùa vụ xưa cũ nơi sân gạch.
  • Khi điện chập chờn, cái quạt lúa thủ công bỗng thành bảo bối của cả đội gặt.
  • Giữa kho thóc, mùi rơm mới quyện tiếng quạt lúa, nghe như mùa màng đang thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến nông nghiệp hoặc lịch sử nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống nông thôn truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là trong các tài liệu về công cụ và phương pháp canh tác truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Phong cách dân dã khi xuất hiện trong văn chương miêu tả cuộc sống nông thôn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phương pháp canh tác truyền thống hoặc trong bối cảnh lịch sử nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến nông nghiệp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các từ ngữ hiện đại hơn trong bối cảnh công nghệ tiên tiến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại quạt khác không liên quan đến nông nghiệp.
  • Khác biệt với "quạt máy" ở chỗ "quạt lúa" là công cụ truyền thống, không dùng điện.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái quạt lúa", "quạt lúa lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (sử dụng, vận hành).
quạt lúa thóc gạo sàng sảy nia mẹt dần
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...