Quào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cào bằng các móng nhọn.
Ví dụ: Con mèo hoảng hốt quào mạnh vào rèm cửa.
Nghĩa: Cào bằng các móng nhọn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo quào vào cánh cửa gỗ để xin vào.
  • Em lùi lại vì gà trống quào đất tìm giun.
  • Bé hét lên khi con gà tây bất ngờ quào vào giày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con mèo bực mình quào một đường dài trên ghế nệm.
  • Con gà mái say mồi, dùng móng quào tung cả lớp lá khô.
  • Nó chưa kịp né thì con chim lồng sợ hãi quào sượt qua tay, để lại vệt xước.
3
Người trưởng thành
  • Con mèo hoảng hốt quào mạnh vào rèm cửa.
  • Đêm yên, con thú lạ quào lên vách gỗ, để lại những rãnh sâu như lời cảnh báo.
  • Chỉ một thoáng lơ là, con gà chọi đã quào nát mặt đất khô, bụi bay rát mắt.
  • Phản xạ sinh tồn trỗi dậy, nó quào loạn xạ tìm chỗ bấu víu giữa bờ tường trơn trượt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cào bằng các móng nhọn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quào Hành động dùng móng hoặc vật nhọn để cào, thường mang tính chất mạnh, nhanh, đôi khi thô bạo hoặc gây xước. Thường dùng cho động vật hoặc hành động cào cấu của người. Ví dụ: Con mèo hoảng hốt quào mạnh vào rèm cửa.
cào Trung tính, miêu tả hành động dùng vật nhọn hoặc móng để tác động lên bề mặt. Ví dụ: Con mèo cào ghế sofa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả hành động của động vật hoặc nhân vật có tính cách hoang dã.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có phần hoang dã hoặc bạo lực.
  • Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động của động vật hoặc nhân vật có tính cách mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng.
  • Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cào" nhưng "quào" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con mèo quào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "quào đất".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...