Quản trang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người quản lí nghĩa trang.
Ví dụ: Quản trang chịu trách nhiệm trông coi và sắp xếp công việc ở nghĩa trang.
Nghĩa: Người quản lí nghĩa trang.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú quản trang mở cổng nghĩa trang mỗi sáng sớm.
  • Quản trang nhắc mọi người giữ yên lặng khi viếng mộ.
  • Bạn ấy chào bác quản trang khi đi ngang qua nghĩa trang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quản trang chăm coi từng lối đi, để nghĩa trang luôn sạch và yên tĩnh.
  • Trong ngày giỗ chung, quản trang sắp xếp thứ tự để ai cũng vào thắp nhang gọn gàng.
  • Thầy kể chuyện một quản trang âm thầm trồng thêm cây, cho nơi an nghỉ mát rượi bóng xanh.
3
Người trưởng thành
  • Quản trang chịu trách nhiệm trông coi và sắp xếp công việc ở nghĩa trang.
  • Ông quản trang nhớ vị trí từng ngôi mộ như người thủ thư nhớ kệ sách, nên ai hỏi cũng chỉ ngay.
  • Giữa buổi chiều lặng, tiếng chổi của quản trang quét lên con dốc mộ nghe như một nhịp thở dài.
  • Trong những dịp cuối năm, quản trang bận rộn hướng dẫn, vừa giữ nề nếp vừa gìn giữ sự trang nghiêm của nơi chốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về công việc cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo chí khi đề cập đến quản lý nghĩa trang.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành quản lý đô thị và dịch vụ công cộng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò quản lý nghĩa trang trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ chức danh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh quản lý khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nên cần dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người quản trang", "một quản trang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (như "tận tâm"), động từ chỉ hành động (như "làm việc"), hoặc danh từ chỉ địa điểm (như "nghĩa trang").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...