Quận lị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thị trấn, nơi cơ quan quận đóng, ở miền Nam Việt Nam dưới chính quyền Sài Gòn trước 1975.
Ví dụ:
Ngày trước, anh tôi làm việc tại quận lị của vùng đó.
Nghĩa: Thị trấn, nơi cơ quan quận đóng, ở miền Nam Việt Nam dưới chính quyền Sài Gòn trước 1975.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại kể ngày xưa ông lên quận lị để làm giấy tờ.
- Chợ ở quận lị rất đông, ai cũng đem rau trái tới bán.
- Đường về quận lị có hàng me già, bóng rợp mát cả trưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ba tôi bảo, thời trước, muốn xin giấy khai sinh phải ra quận lị.
- Những đoàn xe chở lúa từ các xã vẫn dồn về quận lị để nộp thuế thời ấy.
- Trong chuyện cũ của bà, quận lị là nơi sáng đèn sớm nhất vào mỗi tối.
3
Người trưởng thành
- Ngày trước, anh tôi làm việc tại quận lị của vùng đó.
- Trong ký ức mẹ, quận lị vừa là trung tâm hành chính, vừa là nơi tin tức đổ về nhanh nhất.
- Người ta xuống quận lị không chỉ vì giấy tờ, mà còn vì muốn gặp nhau giữa phố chợ đang lên khói bếp.
- Rời quận lị khi chiều buông, tôi nghe tiếng chuông nhà thờ lẫn vào mùi bụi đường và mồ hôi lính gác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thị trấn, nơi cơ quan quận đóng, ở miền Nam Việt Nam dưới chính quyền Sài Gòn trước 1975.
Từ đồng nghĩa:
tỉnh lị huyện lỵ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quận lị | Lịch sử, hành chính; trung tính; dùng trong văn bản nghiên cứu/ghi chép trước 1975 Ví dụ: Ngày trước, anh tôi làm việc tại quận lị của vùng đó. |
| tỉnh lị | Không phù hợp: cấp tỉnh, không cùng phạm vi nghĩa Ví dụ: (Loại) Họ chuyển tỉnh lị về thành phố A. |
| huyện lỵ | Không phù hợp: cấp huyện trong hệ thống hiện hành, khác bối cảnh Nam VN trước 1975 Ví dụ: (Loại) Huyện lỵ đặt tại thị trấn B. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về Việt Nam trước 1975.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật tái hiện bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, địa lý hoặc chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi nhớ về một thời kỳ lịch sử cụ thể của Việt Nam.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử hành chính của miền Nam Việt Nam trước 1975.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến, từ này mang tính lịch sử rõ rệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hành chính hiện đại như "quận" hoặc "thị trấn".
- Khác biệt với "quận" hiện nay, vốn là đơn vị hành chính cấp dưới của thành phố.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và địa lý của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quận lị lớn", "quận lị nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, các), và động từ (là, có).






Danh sách bình luận