Phụ liệu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật liệu phụ để làm nên sản phẩm.
Ví dụ:
Muối và tiêu là phụ liệu trong món kho này.
Nghĩa: Vật liệu phụ để làm nên sản phẩm.
1
Học sinh tiểu học
- Bột nở là phụ liệu để làm bánh mềm.
- Lá chuối là phụ liệu để gói bánh chưng.
- Keo dán là phụ liệu giúp dán mô hình chắc hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia vị là phụ liệu làm bát phở dậy mùi hơn.
- Ren và khuy cúc là phụ liệu giúp chiếc váy hoàn thiện.
- Phấn màu là phụ liệu giúp bức tranh lớp học nổi bật.
3
Người trưởng thành
- Muối và tiêu là phụ liệu trong món kho này.
- Bao bì thân thiện môi trường cũng là phụ liệu quyết định cảm nhận của khách hàng.
- Trong nghề mộc, véc-ni chỉ là phụ liệu nhưng lại tạo hồn cho bề mặt gỗ.
- Thiếu phụ liệu phù hợp, công thức hay đến mấy cũng khó thành sản phẩm trọn vẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật liệu phụ để làm nên sản phẩm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chính liệu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phụ liệu | Trung tính, chuyên môn–kỹ thuật; mức độ khái quát vừa; dùng trong sản xuất/chế biến Ví dụ: Muối và tiêu là phụ liệu trong món kho này. |
| chính liệu | Trung tính, kỹ thuật; đối lập trực tiếp với phụ liệu Ví dụ: Thiếu chính liệu thì không thể bắt đầu, còn phụ liệu có thể bổ sung sau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến sản xuất, công nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành công nghiệp, sản xuất, thiết kế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các thành phần không chính nhưng cần thiết trong sản xuất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm hoặc ngành nghề cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nguyên liệu"; cần phân biệt rõ ràng.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ thành phần chính.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phụ liệu may mặc", "phụ liệu xây dựng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "phụ liệu cần thiết", "sử dụng phụ liệu".





