Phú cường

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(cũ). Giàu mạnh.
Ví dụ: Thời ấy, vương triều phú cường.
2.
tính từ
Giàu mạnh.
Ví dụ: Một quốc gia phú cường dựa trên nền tảng công bằng và sáng tạo.
Nghĩa 1: (cũ). Giàu mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Vùng ấy ngày xưa rất phú cường, ruộng đồng tốt tươi.
  • Triều đình phú cường thì dân ăn no, mặc ấm.
  • Phố cổ từng phú cường, thuyền bè ra vào tấp nập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sử sách chép rằng khi kỷ cương vững, quốc gia trở nên phú cường.
  • Một đô thị phú cường thời trước thường có chợ búa sầm uất và phố phường sáng đèn.
  • Hào kiệt tụ về, đất nước phú cường, biên cương yên ổn.
3
Người trưởng thành
  • Thời ấy, vương triều phú cường.
  • Khi lòng người thuận, kho tàng dồi dào, quốc gia mới thật sự phú cường.
  • Đằng sau tường thành phú cường là những mùa thuế khóa và những khát vọng đổi thay.
  • Ngòi bút của sử quan miêu tả một xã hội phú cường, nơi thương thuyền đan dệt cả chân trời.
Nghĩa 2: Giàu mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Thành phố ngày nay phú cường với nhiều nhà máy và công viên.
  • Làng em đang dần phú cường nhờ trồng cây ăn quả.
  • Một đất nước phú cường thì trẻ em được đến trường đầy đủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi kinh tế bền vững và đời sống nâng cao, xã hội trở nên phú cường.
  • Thành phố phú cường không chỉ có nhà cao tầng mà còn có văn hóa phong phú.
  • Muốn phú cường, địa phương cần quản lý tốt tài nguyên và chăm lo giáo dục.
3
Người trưởng thành
  • Một quốc gia phú cường dựa trên nền tảng công bằng và sáng tạo.
  • Phú cường không chỉ đo bằng GDP; đó còn là chất lượng đời sống và niềm tin của người dân.
  • Doanh nghiệp phú cường biết san sẻ lợi ích, để tập thể cùng đi xa.
  • Khi nông thôn phú cường, phố thị cũng bớt chật chội vì dòng người mưu sinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Giàu mạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nghèo yếu
Từ Cách sử dụng
phú cường Trang trọng, cổ điển; sắc thái ca ngợi, mức độ mạnh. Ví dụ: Thời ấy, vương triều phú cường.
giàu mạnh Trung tính, hiện đại; mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Một quốc gia giàu mạnh cần nền tảng giáo dục tốt.
nghèo yếu Trung tính; đối lập trực tiếp về kinh tế và sức mạnh; mức độ mạnh Ví dụ: Một quốc gia nghèo yếu khó bảo đảm an sinh.
Nghĩa 2: Giàu mạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nghèo yếu
Từ Cách sử dụng
phú cường Trung tính, chính luận – báo chí; mức độ mạnh, tán dương. Ví dụ: Một quốc gia phú cường dựa trên nền tảng công bằng và sáng tạo.
giàu mạnh Trung tính, phổ thông; mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Mục tiêu xây dựng đất nước giàu mạnh.
nghèo yếu Trung tính; cặp đối nghĩa chuẩn trong chính luận Ví dụ: Thoát khỏi tình trạng nghèo yếu để phát triển bền vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng kinh tế hoặc xã hội của một quốc gia hay tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả sự thịnh vượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế học và chính trị học để chỉ sự phát triển và thịnh vượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, lạc quan về tình trạng kinh tế hoặc xã hội.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các bài phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giàu có và mạnh mẽ của một thực thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự thịnh vượng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quốc gia, tổ chức hoặc cộng đồng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giàu có khác như "thịnh vượng" hay "phát đạt".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phú cường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("quốc gia phú cường"), phó từ chỉ mức độ ("rất phú cường"), hoặc các từ chỉ sự so sánh ("hơn phú cường").