Phóng viên thường trú

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phóng viên được cử đến ở thường xuyên một nơi xa để hoạt động ở đó trong một thời gian dài.
Ví dụ: Anh là phóng viên thường trú tại Hà Nội của một tờ báo quốc tế.
Nghĩa: Phóng viên được cử đến ở thường xuyên một nơi xa để hoạt động ở đó trong một thời gian dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy là phóng viên thường trú ở đảo, ngày nào cũng gửi tin về đài.
  • Cô phóng viên thường trú ở miền núi, chụp ảnh trường học mới xây.
  • Bác phóng viên thường trú ở nước bạn, viết bài kể chuyện lễ hội lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phóng viên thường trú tại Tây Nguyên theo dõi mùa khô và ghi lại đời sống buôn làng.
  • Trong đợt bão, phóng viên thường trú ở miền Trung cập nhật hiện trường liên tục cho khán giả.
  • Anh ấy là phóng viên thường trú tại Paris, đưa tin về văn hóa và chính trị châu Âu.
3
Người trưởng thành
  • Anh là phóng viên thường trú tại Hà Nội của một tờ báo quốc tế.
  • Ở vùng biên, phóng viên thường trú bám địa bàn, hiểu từng nếp sống, từng biến động nhỏ.
  • Phóng viên thường trú tại Trung Đông nói giọng điềm tĩnh mà mắt vẫn dõi theo tiếng còi báo động.
  • Nhờ mạng lưới phóng viên thường trú, tòa soạn chạm tới những câu chuyện mà tin nóng không kịp nắm bắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài báo, báo cáo hoặc tài liệu liên quan đến truyền thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành báo chí và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên nghiệp và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Liên quan đến lĩnh vực báo chí, truyền thông.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần chỉ rõ vai trò và nhiệm vụ của một phóng viên tại một địa điểm cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến báo chí hoặc truyền thông.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phóng viên" thông thường, cần chú ý đến yếu tố "thường trú" để phân biệt.
  • Không nên dùng từ này để chỉ phóng viên làm việc ngắn hạn hoặc không cố định tại một địa điểm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "phóng viên" và "thường trú".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một phóng viên thường trú nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ (nổi tiếng, giỏi), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
nhà báo ký giả thông tín viên biên tập viên báo chí truyền thông tin tức phỏng vấn tường thuật đưa tin
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...