Phó phòng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phó trưởng phòng.
Ví dụ:
Anh ấy là phó phòng của bộ phận nhân sự.
Nghĩa: Phó trưởng phòng.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy là phó phòng nên giúp trưởng phòng sắp xếp công việc.
- Cô Lan làm phó phòng, thường nhắc mọi người họp đúng giờ.
- Phó phòng ký giấy khi trưởng phòng bận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh Minh là phó phòng, chịu trách nhiệm theo dõi tiến độ dự án của nhóm.
- Khi trưởng phòng đi công tác, phó phòng điều phối công việc trong phòng.
- Cô phó phòng góp ý kế hoạch rồi chuyển cho trưởng phòng duyệt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là phó phòng của bộ phận nhân sự.
- Phó phòng đứng mũi chịu sào khi sếp đi vắng, nên áp lực dồn lên vai.
- Trong cuộc họp, chị phó phòng nói gọn nhưng trúng ý, cả phòng gật đầu.
- Nhờ phó phòng tháo gỡ vướng mắc, nhóm mới quay lại đúng lộ trình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phó trưởng phòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phó phòng | Trung tính, hành chính – chức danh tổ chức; trang trọng nhẹ Ví dụ: Anh ấy là phó phòng của bộ phận nhân sự. |
| trưởng phòng | Trung tính, hành chính; chức vụ đối ngược trực tiếp Ví dụ: Cô ấy từ phó phòng được đề bạt lên trưởng phòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến công việc hoặc tổ chức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, thông báo nội bộ hoặc báo cáo công việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quản lý nhân sự hoặc tổ chức công ty.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ đơn thuần chỉ vị trí công việc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí công việc trong tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ chức danh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác như "trưởng phòng" hoặc "giám đốc".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng chức danh và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "phó" và "phòng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ chức vụ hoặc tên người; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phó phòng kinh doanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ chức vụ, tên phòng ban hoặc tên người.





