Phiến lá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản thường dẹt, rộng và có màu lục, cấu tạo nên phần chính của lá cây.
Ví dụ: Phiến lá là phần trải rộng nhất của lá cây.
Nghĩa: Bản thường dẹt, rộng và có màu lục, cấu tạo nên phần chính của lá cây.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bướm đậu lên phiến lá xanh mát.
  • Bạn Minh nhặt một phiến lá rơi trên sân trường.
  • Nắng chiếu làm phiến lá lấp lánh như gương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọt sương đọng trên phiến lá, long lanh như hạt ngọc buổi sớm.
  • Cậu dùng phiến lá to che mưa trong lúc chạy về lớp.
  • Phiến lá rộng giúp cây nhận nhiều ánh sáng để quang hợp.
3
Người trưởng thành
  • Phiến lá là phần trải rộng nhất của lá cây.
  • Gió lướt qua làm phiến lá rung khẽ, nghe như tiếng thở của vườn.
  • Tôi đặt bức thư lên phiến lá bàng, mực hằn theo những gân xanh.
  • Dưới nắng trưa, mỗi phiến lá mở ra như một chiếc quạt nhỏ của mùa hè.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật về sinh học, thực vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca, văn chương để miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, giảng dạy về thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả chi tiết về cấu trúc của lá cây trong ngữ cảnh học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "lá" nếu không cần chi tiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lá" khi không cần chi tiết về cấu trúc.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phiến lá xanh", "phiến lá to".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, to), lượng từ (một, vài), và các từ chỉ định (này, đó).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...