Pháo thủ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chiến sĩ trong biên chế của khẩu đội pháo.
Ví dụ: Anh ấy là pháo thủ của đơn vị pháo binh.
Nghĩa: Chiến sĩ trong biên chế của khẩu đội pháo.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú pháo thủ đứng cạnh khẩu pháo, mắt nhìn rất tập trung.
  • Trong buổi diễu hành, các pháo thủ bước đều, đồng phục gọn gàng.
  • Bức ảnh treo ở nhà văn hóa chụp một pháo thủ đang làm nhiệm vụ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người pháo thủ kiểm tra tỉ mỉ từng bộ phận trước khi khai hỏa.
  • Trong trang sử cũ, hình ảnh pháo thủ hiện lên giữa khói lửa mà vẫn bình tĩnh.
  • Cậu nói muốn tìm hiểu nghề pháo thủ để hiểu cách bảo vệ bờ cõi ngày xưa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là pháo thủ của đơn vị pháo binh.
  • Trong ký ức của ông, người pháo thủ luôn giữ nhịp trái tim trận địa giữa mưa bão đạn.
  • Bài ký sự phác họa một pháo thủ trẻ, ít lời nhưng rắn rỏi, nhìn cái gì cũng đo bằng trách nhiệm.
  • Giữa tiếng nổ dội vào ngực, pháo thủ chỉ gật nhẹ, như đặt niềm tin lên nòng súng và đồng đội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chiến sĩ trong biên chế của khẩu đội pháo.
Từ đồng nghĩa:
lính pháo
Từ Cách sử dụng
pháo thủ Trung tính, chuyên ngành quân sự, chỉ người lính vận hành pháo. Ví dụ: Anh ấy là pháo thủ của đơn vị pháo binh.
lính pháo Trung tính, khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy từng là lính pháo trong chiến tranh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, anh hùng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và huấn luyện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp, thường liên quan đến quân đội.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu là mô tả chức danh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến quân sự, đặc biệt là pháo binh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh quân sự khác.
  • Không nên dùng từ này để chỉ những người không thuộc biên chế quân đội.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "pháo thủ giỏi", "pháo thủ trẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, trẻ), động từ (là, trở thành) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...