Phân luồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phân chia các phương tiện đi lại theo tuyến nhất định, nhằm đảm bảo giao thông thông suốt, có trật tự.
Ví dụ:
Đội cảnh sát giao thông đã phân luồng, nên nút giao thông thoáng hẳn.
Nghĩa: Phân chia các phương tiện đi lại theo tuyến nhất định, nhằm đảm bảo giao thông thông suốt, có trật tự.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công an phân luồng xe để đường không bị kẹt.
- Thầy hướng dẫn xe buýt rẽ phải theo biển báo để phân luồng.
- Ngã tư đông, cô cảnh sát đứng giữa đường phân luồng cho xe đi gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giờ tan tầm, lực lượng chức năng phân luồng xe máy sang làn bên phải để tránh ùn tắc.
- Trời mưa lớn, họ đặt rào chắn và phân luồng ô tô đi đường vòng để an toàn.
- Sau lễ hội, cảnh sát giao thông phân luồng từ xa, tách dòng xe về từng hướng rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Đội cảnh sát giao thông đã phân luồng, nên nút giao thông thoáng hẳn.
- Khi xảy ra tai nạn, việc phân luồng kịp thời giúp dòng xe không dồn ứ như thác đổ.
- Thành phố thí điểm phân luồng theo khung giờ, tách làn tải nặng để giảm áp lực giờ cao điểm.
- Có bản đồ số hỗ trợ, công tác phân luồng trở nên chủ động, tránh tình trạng chạy theo sự cố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phân chia các phương tiện đi lại theo tuyến nhất định, nhằm đảm bảo giao thông thông suốt, có trật tự.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân luồng | Trung tính, mang tính hành chính, kỹ thuật, thường dùng trong quản lý giao thông hoặc các hệ thống có luồng di chuyển. Ví dụ: Đội cảnh sát giao thông đã phân luồng, nên nút giao thông thoáng hẳn. |
| điều tiết | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong quản lý, kiểm soát dòng chảy hoặc hoạt động. Ví dụ: Cảnh sát giao thông điều tiết các phương tiện qua ngã tư. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến quy hoạch giao thông, quản lý đô thị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành giao thông vận tải, quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc tổ chức giao thông, đặc biệt trong các văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giao thông hoặc quy hoạch.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "phân chia" hoặc "điều tiết" trong ngữ cảnh không liên quan đến giao thông.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân luồng giao thông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện hoặc tuyến đường, ví dụ: "phân luồng xe cộ".






Danh sách bình luận