Phân lập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chia tách nhau ra thành biệt lập với nhau, không phụ thuộc vào nhau.
Ví dụ: Công ty quyết định phân lập bộ phận nghiên cứu khỏi khối kinh doanh.
Nghĩa: Chia tách nhau ra thành biệt lập với nhau, không phụ thuộc vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường phân lập các bạn vào từng nhóm nhỏ để dễ sinh hoạt.
  • Thầy cô phân lập khu vui chơi với khu học tập để giữ trật tự.
  • Cô giáo phân lập bài tập thành phần dễ và phần khó để chúng mình làm dần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ thí nghiệm, cô phân lập hai dung dịch để quan sát phản ứng riêng rẽ.
  • Ban tổ chức phân lập khu vực ồn ào khỏi khu đọc sách để ai cần yên tĩnh thì vào.
  • Nhóm trưởng đề nghị phân lập nhiệm vụ để mỗi người tự chủ một phần việc.
3
Người trưởng thành
  • Công ty quyết định phân lập bộ phận nghiên cứu khỏi khối kinh doanh.
  • Để giảm rủi ro, họ phân lập dòng tiền của dự án, không cho phụ thuộc ngân sách chung.
  • Trong trị liệu, đôi khi cần phân lập cảm xúc với sự kiện để nhìn lại cho rõ.
  • Khi tranh luận, ta nên phân lập vấn đề và con người, để phản biện mà không làm tổn thương ai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chia tách nhau ra thành biệt lập với nhau, không phụ thuộc vào nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phân lập Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, hành chính hoặc để chỉ sự tách rời mang tính độc lập. Ví dụ: Công ty quyết định phân lập bộ phận nghiên cứu khỏi khối kinh doanh.
cô lập Trung tính, nhấn mạnh việc tách riêng để không còn liên hệ, thường dùng trong khoa học hoặc tình huống cần sự biệt lập hoàn toàn. Ví dụ: Các nhà khoa học đã cô lập thành công chủng vi khuẩn mới.
tách biệt Trung tính, nhấn mạnh việc tạo ra sự riêng rẽ, khác biệt, không chung đụng. Ví dụ: Anh ấy muốn tách biệt công việc và cuộc sống cá nhân.
gắn kết Trung tính, nhấn mạnh việc tạo ra sự liên hệ chặt chẽ, đoàn kết, không rời rạc. Ví dụ: Hoạt động này giúp gắn kết các thành viên trong nhóm.
hợp nhất Trang trọng, nhấn mạnh việc kết hợp nhiều phần thành một thể thống nhất, loại bỏ sự riêng rẽ. Ví dụ: Hai công ty nhỏ đã quyết định hợp nhất để tăng cường sức cạnh tranh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực sinh học, hóa học, công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý tách biệt, độc lập trong nghiên cứu hoặc phân tích.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cô lập" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân lập mẫu", "phân lập vi khuẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mẫu, vi khuẩn), trạng từ (hoàn toàn, riêng biệt).