Phân khoáng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phân bón lấy từ khoáng sản.
Ví dụ: Trang trại dùng phân khoáng để bổ sung dinh dưỡng cho đất.
Nghĩa: Phân bón lấy từ khoáng sản.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba rải phân khoáng cho luống rau để cây lớn khỏe.
  • Chú nông dân mua bao phân khoáng về bón cho ruộng ngô.
  • Cô giáo nói phân khoáng giúp đất thêm chất, cây bớt vàng lá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vườn trường dùng phân khoáng đúng liều, cây hoa nở đều và bền màu hơn.
  • Nếu bón phân khoáng hợp lý, đất không bị kiệt mà cây vẫn đủ dinh dưỡng.
  • Thầy nhắc chúng mình phân biệt giữa phân khoáng và phân hữu cơ khi chăm bồn cây.
3
Người trưởng thành
  • Trang trại dùng phân khoáng để bổ sung dinh dưỡng cho đất.
  • Phân khoáng tiện, nhanh phát huy tác dụng, nhưng lạm dụng thì đất dễ chai.
  • Chọn phân khoáng cũng cần đọc kỹ thành phần, đừng tin quảng cáo màu mè.
  • Trong vụ mới, anh cân đối phân khoáng với phân chuồng để giữ đất lâu bền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp, báo cáo khoa học về nông nghiệp và môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là trong các tài liệu về phân bón và cải tạo đất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các loại phân bón trong nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc phân bón.
  • Thường được sử dụng cùng với các thuật ngữ khác trong ngành nông nghiệp để mô tả chi tiết hơn về loại phân bón.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại phân bón khác như phân hữu cơ, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại phân bón không có nguồn gốc từ khoáng sản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "phân" và "khoáng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một loại", "nhiều", có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "phân khoáng chất lượng cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "tốt", "xấu"), lượng từ (như "một bao", "nhiều loại") và động từ (như "sử dụng", "bón").
phân khoáng đạm lân kali urê đất cây dinh dưỡng vôi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...