Phân bố
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chia hết cái phải đóng góp hoặc cái được hưởng ra cho mỗi người, mỗi đơn vị nhận một phần.
Ví dụ:
Phòng nhân sự phân bố tiền thưởng theo kết quả công việc.
2.
động từ
Chia ra, rải ra nhiều nơi theo nguyên tắc nào đó.
Ví dụ:
Mưa năm nay phân bố không đều, có nơi ngập, có nơi khô hạn.
Nghĩa 1: Chia hết cái phải đóng góp hoặc cái được hưởng ra cho mỗi người, mỗi đơn vị nhận một phần.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường phân bố quà cho từng bạn trong lớp, ai cũng có phần.
- Cô giáo phân bố thời gian làm bài để mỗi nhóm đều được trình bày.
- Mẹ phân bố bánh kẹo, mỗi anh em nhận một gói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng phân bố nhiệm vụ trực nhật để ai cũng có việc phù hợp.
- Câu lạc bộ phân bố kinh phí cho các nhóm theo kế hoạch đã thống nhất.
- Ban tổ chức phân bố giải thưởng, bảo đảm mỗi hạng mục có người nhận.
3
Người trưởng thành
- Phòng nhân sự phân bố tiền thưởng theo kết quả công việc.
- Để công bằng, ta cần phân bố nguồn lực dựa trên mức độ ưu tiên.
- Nhà quản lý giỏi biết phân bố thời gian cho cả việc gấp lẫn việc quan trọng.
- Trong gia đình, phân bố chi tiêu hợp lý giúp tránh áp lực cuối tháng.
Nghĩa 2: Chia ra, rải ra nhiều nơi theo nguyên tắc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cây trong sân trường được phân bố dọc theo lối đi.
- Bàn ghế được phân bố đều ở các phòng học.
- Chim chích chòe phân bố ở nhiều vườn quanh làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dân cư phân bố thưa ở miền núi và dày hơn ở đồng bằng.
- Trạm sạc xe đạp điện được phân bố theo các khu đông học sinh.
- Màu sắc trên bản đồ nhiệt phân bố rõ theo các dải nhiệt độ.
3
Người trưởng thành
- Mưa năm nay phân bố không đều, có nơi ngập, có nơi khô hạn.
- Hệ thống cửa hàng phân bố theo trục giao thông lớn để tối ưu luồng khách.
- Nguồn dữ liệu cảm biến phân bố rải khắp nhà máy, phục vụ giám sát theo thời gian thực.
- Trong sinh thái học, loài này phân bố chủ yếu ở vùng ven biển chịu ảnh hưởng gió mùa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chia hết cái phải đóng góp hoặc cái được hưởng ra cho mỗi người, mỗi đơn vị nhận một phần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân bố | Hành động chia đều, chia theo tỉ lệ hoặc quy tắc nhất định, mang tính tổ chức, chính thức. Ví dụ: Phòng nhân sự phân bố tiền thưởng theo kết quả công việc. |
| phân chia | Trung tính, mang tính hành chính, tổ chức. Ví dụ: Phân chia tài sản thừa kế. |
| tập trung | Trung tính, chỉ việc gom lại một chỗ, một mối. Ví dụ: Tập trung nguồn lực vào dự án trọng điểm. |
Nghĩa 2: Chia ra, rải ra nhiều nơi theo nguyên tắc nào đó.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân bố | Hành động sắp xếp, dàn trải một cách có hệ thống hoặc tự nhiên trong không gian, địa lý. Ví dụ: Mưa năm nay phân bố không đều, có nơi ngập, có nơi khô hạn. |
| dàn trải | Trung tính, chỉ việc trải rộng ra, không tập trung, có thể có kế hoạch. Ví dụ: Dân cư dàn trải khắp các vùng nông thôn. |
| phân tán | Trung tính, chỉ việc làm cho rời rạc, không tập trung, có thể theo một quy luật. Ví dụ: Các nhà máy được phân tán ra nhiều tỉnh. |
| tập trung | Trung tính, chỉ việc gom lại một chỗ, một mối. Ví dụ: Dân cư tập trung đông đúc ở các thành phố lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả việc chia sẻ tài nguyên, nguồn lực hoặc dân số.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như địa lý, kinh tế, sinh học để chỉ sự phân chia hoặc sắp xếp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự chia sẻ hoặc sắp xếp có hệ thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự chính xác.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài nguyên, dân số hoặc các yếu tố cần chia sẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phân chia" nhưng "phân bố" nhấn mạnh vào sự sắp xếp có hệ thống.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân bố tài nguyên", "phân bố dân cư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài nguyên, dân cư), trạng từ (đều, rộng rãi).





