Ống nhòm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ quang học dùng để quan sát những vật ở xa.
Ví dụ: Tôi đưa ống nhòm lên mắt và thấy ngọn hải đăng hiện rõ.
Nghĩa: Dụng cụ quang học dùng để quan sát những vật ở xa.
1
Học sinh tiểu học
  • Em dùng ống nhòm để nhìn con chim trên ngọn cây.
  • Bố đưa ống nhòm cho em xem thuyền ngoài xa.
  • Cô hướng dẫn cả lớp nhìn ngọn núi bằng ống nhòm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh mang ống nhòm lên đồi để ngắm trăng rõ hơn.
  • Từ khán đài xa, cậu dùng ống nhòm để thấy rõ cầu thủ đang rê bóng.
  • Trong buổi dã ngoại, chúng mình chuyền tay nhau ống nhòm để quan sát đàn cò ở bãi sông.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đưa ống nhòm lên mắt và thấy ngọn hải đăng hiện rõ.
  • Đứng trên ban công, anh chỉnh tiêu cự ống nhòm để theo dõi mảng mây vỡ ở chân trời.
  • Cô hướng ống nhòm về phía vách đá, kiên nhẫn tìm dấu đàn dê rừng.
  • Trong khoang tàu, lão thủy thủ đặt ống nhòm xuống bàn, nói rằng biển xa đang đổi màu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hoạt động quan sát từ xa, như ngắm cảnh hoặc theo dõi sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các thiết bị quang học hoặc trong các bài viết về thiên văn học, quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về cảnh quan hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quang học, thiên văn học, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc nhắc đến việc quan sát từ xa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quan sát hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh khoảng cách.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại ống nhòm cụ thể như "ống nhòm thiên văn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thiết bị quang học khác như "kính viễn vọng".
  • Khác biệt với "kính viễn vọng" ở chỗ ống nhòm thường dùng cho quan sát gần hơn và di động hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích quan sát.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc ống nhòm", "ống nhòm mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (mới, tốt), và động từ (sử dụng, quan sát).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...